Đang tải...
Tìm thấy 1978 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.744 crt - AAA

    25.965.099 ₫
    từ 13.703.239 ₫
  2. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.884 crt - AAA

    25.724.064 ₫
    từ 13.509.895 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Bagu Vàng Trắng 14K & Đá Opal Đen

    0.35 crt - AAA

    33.613.135 ₫
    từ 18.120.177 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Cherylien Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    2.48 crt - AAA

    51.944.379 ₫
    từ 21.609.388 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Vaisselle Bạc 925 & Đá Opal Đen

    1 crt - AAA

    14.839.133 ₫
    từ 11.648.961 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Aldea Vàng Trắng 9K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    1.176 crt - AAA

    17.046.475 ₫
    từ 10.440.563 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Naola Vàng Trắng 18K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    1.08 crt - AAA

    28.840.442 ₫
    từ 11.600.625 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Firebian Vàng Hồng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    1.374 crt - AAA

    27.956.539 ₫
    từ 13.219.879 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Alfreda Vàng Hồng 14K & Đá Opal Đen

    0.25 crt - AAA

    21.485.647 ₫
    từ 11.987.313 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Fleurus Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.794 crt - AAA

    32.292.597 ₫
    từ 16.774.505 ₫
    Mới
  12. Nhẫn đính hôn Despiteously Vàng Trắng 14K & Đá Opal Đen

    0.5 crt - AAA

    16.275.677 ₫
    từ 8.893.812 ₫
  13. Nhẫn
  14. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Princess Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    1.014 crt - AAA

    32.668.971 ₫
    từ 15.104.014 ₫
  15. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Heart Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.844 crt - AAA

    26.640.513 ₫
    từ 14.089.926 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Efrata Vàng Trắng 9K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.47 crt - AAA

    18.818.792 ₫
    từ 14.538.484 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jeffrey 1.0 crt Bạc 925 & Đá Opal Đen

    1 crt - AAA

    19.284.107 ₫
    từ 16.287.279 ₫
  18. Thiết kế mới nhất
  19. Nhẫn đính hôn Oectra Vàng 9K & Đá Opal Đen

    0.66 crt - AAA

    23.394.595 ₫
    từ 16.555.059 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Merrie Vàng Trắng 9K & Đá Opal Đen

    0.25 crt - AAA

    17.014.251 ₫
    từ 12.020.504 ₫
  21. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Irice - Heart Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    1.182 crt - AAA

    31.850.160 ₫
    từ 14.848.801 ₫
  22. Kiểu Đá
  23. Nhẫn nữ Cadieux Bạc 925 & Đá Opal Đen

    0.44 crt - AAA

    11.423.393 ₫
    từ 10.682.242 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
  25. Nhẫn đính hôn Tredd Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.62 crt - AAA

    29.909.634 ₫
    từ 15.730.448 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Ayoova Vàng 9K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.73 crt - AAA

    17.723.177 ₫
    từ 12.059.817 ₫
  28. Nhẫn SYLVIE Chaandee Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    1.716 crt - AAA

    65.016.996 ₫
    từ 29.030.566 ₫
  29. Kiểu Đá
  30. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    1.104 crt - AAA

    28.817.242 ₫
    từ 14.210.766 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Odelyn Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.78 crt - AAA

    22.975.682 ₫
    từ 10.956.146 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Brittany Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.55 crt - AAA

    25.824.925 ₫
    từ 14.065.758 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Tobi Vàng Trắng 18K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.864 crt - AAA

    49.801.486 ₫
    từ 19.128.143 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Atriat Vàng Hồng 9K & Đá Opal Đen

    0.5 crt - AAA

    54.522.942 ₫
    từ 33.882.528 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Magdalen Vàng Hồng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    1.032 crt - AAA

    32.673.805 ₫
    từ 17.304.267 ₫
  36. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Annige Vàng 18K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    1.632 crt - AAA

    42.384.818 ₫
    từ 14.663.190 ₫
  37. Kiểu Đá
  38. Nhẫn đính hôn Zonel Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.6 crt - AAA

    26.518.384 ₫
    từ 13.872.414 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sentiment - 2.68 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opal Đen

    2.68 crt - AAA

    39.003.560 ₫
    từ 17.841.762 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Icy Vàng 9K & Đá Opal Đen

    0.62 crt - AAA

    23.297.923 ₫
    từ 15.753.649 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Zensben Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.644 crt - AAA

    22.281.256 ₫
    từ 11.963.145 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Sickle Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.36 crt - AAA

    32.814.624 ₫
    từ 17.238.530 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt Vàng Trắng 14K & Đá Opal Đen

    1 crt - AAA

    40.777.810 ₫
    từ 20.188.311 ₫
  44. Nhẫn nữ Joanna Vàng 14K & Đá Opal Đen

    0.76 crt - AAA

    39.904.219 ₫
    từ 21.794.998 ₫
  45. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  46. Nhẫn đính hôn Shasha Vàng Hồng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.708 crt - AAA

    27.264.691 ₫
    từ 14.152.763 ₫
  47. Kiểu Đá
  48. Nhẫn đính hôn Rydaa Vàng Trắng 18K & Đá Opal Đen

    0.86 crt - AAA

    34.330.117 ₫
    từ 13.558.231 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Pierya Bạc 925 & Đá Opal Đen

    0.36 crt - AAA

    15.925.080 ₫
    từ 14.732.794 ₫
  50. Nhẫn đính hôn Acker Vàng Trắng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    2.82 crt - AAA

    41.504.461 ₫
    từ 18.561.001 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Bogena Vàng 14K & Đá Opal Đen

    0.36 crt - AAA

    33.485.528 ₫
    từ 17.748.957 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Swerve Vàng 18K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    3.54 crt - AAA

    132.565.508 ₫
    từ 39.032.239 ₫
  53. Nhẫn Hình Trái Tim
  54. Kích Thước Đá Quý
  55. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Besett Vàng Trắng 18K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    2.812 crt - AAA

    46.612.601 ₫
    từ 15.707.247 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Vàng Trắng 9K & Đá Opal Đen

    0.5 crt - AAA

    25.779.169 ₫
    từ 17.526.612 ₫
  57. Kiểu Đá
  58. Nhẫn đính hôn Drigo Vàng 14K & Đá Opal Đen & Đá Moissanite

    0.838 crt - AAA

    34.681.036 ₫
    từ 17.980.970 ₫

You’ve viewed 60 of 1978 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng