Đang tải...
Tìm thấy 2295 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Efrata Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.47 crt - AAA

    12.773.341,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Akee Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Akee

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.16 crt - AAA

    10.011.573,00 ₫
    4.725.960  - 60.940.017  4.725.960 ₫ - 60.940.017 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Linde Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Linde

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.66 crt - AAA

    12.208.281,00 ₫
    6.596.879  - 251.506.024  6.596.879 ₫ - 251.506.024 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Staay Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Staay

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.2 crt - AAA

    9.868.550,00 ₫
    5.495.145  - 78.878.662  5.495.145 ₫ - 78.878.662 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Nchin Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Nchin

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.17 crt - AAA

    17.510.658,00 ₫
    8.648.941  - 116.594.430  8.648.941 ₫ - 116.594.430 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Tonia

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.25 crt - AAA

    13.970.512,00 ₫
    7.041.357  - 104.482.126  7.041.357 ₫ - 104.482.126 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Averasa Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.1 crt - AAA

    8.018.452,00 ₫
    4.479.389  - 19.322.367  4.479.389 ₫ - 19.322.367 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Pastolisa Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    1.356 crt - AAA

    22.685.963,00 ₫
    6.874.002  - 1.982.646.129  6.874.002 ₫ - 1.982.646.129 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Oiffe Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Oiffe

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    1.5 crt - AAA

    32.082.460,00 ₫
    9.123.159  - 1.571.030.595  9.123.159 ₫ - 1.571.030.595 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Ambrogia Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Ambrogia

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.472 crt - AAA

    16.425.147,00 ₫
    6.315.700  - 75.323.383  6.315.700 ₫ - 75.323.383 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Pocot Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Pocot

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.53 crt - AAA

    16.920.993,00 ₫
    7.903.277  - 1.066.396.360  7.903.277 ₫ - 1.066.396.360 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Gisu Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.744 crt - AAA

    16.258.061,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Vaisselle Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Vaisselle

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    1 crt - AAA

    12.592.738,00 ₫
    5.414.037  - 2.220.106.752  5.414.037 ₫ - 2.220.106.752 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.1 crt - AAA

    12.729.002,00 ₫
    6.642.841  - 80.122.342  6.642.841 ₫ - 80.122.342 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 1.0 crt Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Julia 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    1 crt - AAA

    14.498.803,00 ₫
    5.999.374  - 2.749.668.536  5.999.374 ₫ - 2.749.668.536 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Manana Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Swarovski

    1.08 crt - AAA

    13.167.532,00 ₫
    6.346.792  - 1.731.937.678  6.346.792 ₫ - 1.731.937.678 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Maine Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Maine

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    2.23 crt - AAA

    24.622.038,00 ₫
    8.894.972  - 2.156.016.984  8.894.972 ₫ - 2.156.016.984 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Agnella

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.248 crt - AAA

    13.880.751,00 ₫
    6.306.237  - 72.606.222  6.306.237 ₫ - 72.606.222 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Clerical Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Clerical

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.16 crt - AAA

    10.189.203,00 ₫
    5.616.810  - 69.334.822  5.616.810 ₫ - 69.334.822 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.5 crt - AAA

    12.955.837,00 ₫
    7.180.865  - 1.046.524.617  7.180.865 ₫ - 1.046.524.617 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Manish Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Manish

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.85 crt - AAA

    20.291.889,00 ₫
    6.772.615  - 1.355.388.342  6.772.615 ₫ - 1.355.388.342 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Neveda 0.5 crt Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Neveda 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.55 crt - AAA

    14.447.433,00 ₫
    7.426.355  - 1.052.323.917  7.426.355 ₫ - 1.052.323.917 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Simone Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Simone

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.08 crt - AAA

    13.781.258,00 ₫
    7.559.104  - 86.205.526  7.559.104 ₫ - 86.205.526 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Karla Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Karla

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    1.208 crt - AAA

    33.067.937,00 ₫
    10.492.282  - 277.758.355  10.492.282 ₫ - 277.758.355 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 3.0crt Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    3 crt - AAA

    31.796.957,00 ₫
    12.285.336  - 4.819.507.038  12.285.336 ₫ - 4.819.507.038 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Agafya Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Agafya

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    3.796 crt - AAA

    31.699.625,00 ₫
    9.888.829  - 1.600.743.590  9.888.829 ₫ - 1.600.743.590 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Zanyria Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    1.06 crt - AAA

    23.925.041,00 ₫
    7.001.343  - 1.738.764.362  7.001.343 ₫ - 1.738.764.362 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Pierya Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Pierya

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.36 crt - AAA

    12.056.066,00 ₫
    6.462.778  - 1.216.583.510  6.462.778 ₫ - 1.216.583.510 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Alfreda Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.25 crt - AAA

    10.074.568,00 ₫
    5.535.700  - 252.938.949  5.535.700 ₫ - 252.938.949 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Quishm Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Quishm

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.93 crt - AAA

    25.657.262,00 ₫
    11.053.827  - 2.523.617.272  11.053.827 ₫ - 2.523.617.272 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Sloop Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Sloop

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    1.75 crt - AAA

    15.346.664,00 ₫
    7.260.892  - 1.575.207.717  7.260.892 ₫ - 1.575.207.717 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Jeslanie Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Jeslanie

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    2.76 crt - AAA

    39.887.057,00 ₫
    13.266.757  - 1.850.194.854  13.266.757 ₫ - 1.850.194.854 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Grace

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.35 crt - AAA

    11.951.705,00 ₫
    7.051.090  - 366.018.656  7.051.090 ₫ - 366.018.656 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Zanessa Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Swarovski

    0.62 crt - AAA

    13.168.343,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Tasco Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Tasco

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Sapphire Trắng

    0.394 crt - AAA

    14.228.980,00 ₫
    6.988.366  - 283.030.454  6.988.366 ₫ - 283.030.454 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Tibelda Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Tibelda

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.625 crt - AAA

    21.072.160,00 ₫
    6.710.431  - 109.335.157  6.710.431 ₫ - 109.335.157 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Neveda 1.0 crt Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Neveda 1.0 crt

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    1.05 crt - AAA

    17.230.019,00 ₫
    8.153.093  - 2.762.564.899  8.153.093 ₫ - 2.762.564.899 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Madely 0.8 crt Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Madely 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.91 crt - AAA

    21.615.323,00 ₫
    8.417.780  - 1.753.161.245  8.417.780 ₫ - 1.753.161.245 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.16 crt - AAA

    8.772.496,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  44. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Dulcinia Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Dulcinia

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.7 crt - AAA

    19.791.718,00 ₫
    8.898.216  - 1.579.330.770  8.898.216 ₫ - 1.579.330.770 ₫
  45. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Spenni Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Spenni

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    1.632 crt - AAA

    25.456.653,00 ₫
    6.754.771  - 454.927.825  6.754.771 ₫ - 454.927.825 ₫
  46. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Besett Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Besett

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    2.812 crt - AAA

    28.188.139,00 ₫
    7.007.832  - 2.880.078.569  7.007.832 ₫ - 2.880.078.569 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Roenou Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Roenou

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.526 crt - AAA

    17.313.022,00 ₫
    7.218.716  - 387.566.661  7.218.716 ₫ - 387.566.661 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Aldea Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    1.176 crt - AAA

    16.020.952,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  49. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Snegyl Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Snegyl

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    1.752 crt - AAA

    24.672.597,00 ₫
    6.754.771  - 2.560.359.729  6.754.771 ₫ - 2.560.359.729 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    2.15 crt - AAA

    19.761.708,00 ₫
    8.062.792  - 2.135.942.466  8.062.792 ₫ - 2.135.942.466 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn April

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.03 crt - AAA

    10.725.063,00 ₫
    5.497.038  - 63.305.702  5.497.038 ₫ - 63.305.702 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Egidia Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Egidia

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.36 crt - AAA

    10.426.853,00 ₫
    5.721.981  - 150.187.144  5.721.981 ₫ - 150.187.144 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Nettle Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Nettle

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    1.19 crt - AAA

    20.063.704,00 ₫
    8.313.690  - 1.964.220.830  8.313.690 ₫ - 1.964.220.830 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Histomania Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Histomania

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.17 crt - AAA

    7.735.380,00 ₫
    3.719.125  - 60.629.100  3.719.125 ₫ - 60.629.100 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    1 crt - AAA

    16.588.446,00 ₫
    8.132.545  - 2.761.632.139  8.132.545 ₫ - 2.761.632.139 ₫
  57. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn A Thạch Anh Vàng

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn A

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Sapphire Trắng

    1.09 crt - AAA

    33.161.213,00 ₫
    11.906.826  - 278.799.255  11.906.826 ₫ - 278.799.255 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Maddasin Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Maddasin

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Swarovski

    2.54 crt - AAA

    23.217.769,00 ₫
    9.655.235  - 1.789.863.141  9.655.235 ₫ - 1.789.863.141 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.16 crt - AAA

    13.943.476,00 ₫
    7.869.752  - 90.828.749  7.869.752 ₫ - 90.828.749 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Noima Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Noima

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.664 crt - AAA

    21.571.793,00 ₫
    6.115.631  - 1.478.782.434  6.115.631 ₫ - 1.478.782.434 ₫
  62. Bộ Nhẫn Cưới Graceful-Nhẫn A Thạch Anh Vàng

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Graceful-Nhẫn A

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.5 crt - AAA

    11.928.724,00 ₫
    5.664.664  - 136.628.395  5.664.664 ₫ - 136.628.395 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    0.904 crt - AAA

    16.752.827,00 ₫
    6.975.388  - 228.808.971  6.975.388 ₫ - 228.808.971 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Lillian Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Lillian

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    1.558 crt - AAA

    29.465.609,00 ₫
    8.232.581  - 441.977.399  8.232.581 ₫ - 441.977.399 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Cyndroa Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Cyndroa

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.44 crt - AAA

    11.074.915,00 ₫
    5.535.700  - 800.534.010  5.535.700 ₫ - 800.534.010 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Helios Thạch Anh Vàng

    Nhẫn đính hôn Helios

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.24 crt - AAA

    17.253.271,00 ₫
    7.867.588  - 103.833.252  7.867.588 ₫ - 103.833.252 ₫

You’ve viewed 60 of 2295 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng