Đang tải...
Tìm thấy 156 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay Aster Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng tay GLAMIRA Aster

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    10.35 crt - AAAA

    128.193.856,00 ₫
    17.243.809  - 5.466.457.590  17.243.809 ₫ - 5.466.457.590 ₫
  2. Vòng tay Tamelia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng tay GLAMIRA Tamelia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.7 crt - AAAA

    53.666.964,00 ₫
    14.372.545  - 126.774.716  14.372.545 ₫ - 126.774.716 ₫
  3. Vòng Tay Ladan Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Ladan

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.632 crt - AAAA

    22.831.690,00 ₫
    7.942.209  - 263.010.005  7.942.209 ₫ - 263.010.005 ₫
  4. Vòng Tay Negeen Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Negeen

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.55 crt - AAAA

    20.103.176,00 ₫
    7.319.291  - 174.628.040  7.319.291 ₫ - 174.628.040 ₫
  5. Vòng Tay Perjant Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Perjant

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.74 crt - AAAA

    18.697.284,00 ₫
    5.372.670  - 153.485.583  5.372.670 ₫ - 153.485.583 ₫
  6. Vòng Tay Soheila Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Soheila

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1.52 crt - AAAA

    21.086.762,00 ₫
    7.280.359  - 484.356.941  7.280.359 ₫ - 484.356.941 ₫
  7. Vòng Tay Alethia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Alethia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    16.033.118,00 ₫
    6.934.833  - 1.050.985.617  6.934.833 ₫ - 1.050.985.617 ₫
  8. Vòng Tay Ashli Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Ashli

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    22.479.135,00 ₫
    10.625.301  - 1.087.890.290  10.625.301 ₫ - 1.087.890.290 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng Tay Brandy Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Brandy

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    2.65 crt - AAAA

    56.037.244,00 ₫
    13.910.223  - 3.405.152.320  13.910.223 ₫ - 3.405.152.320 ₫
  11. Vòng Tay Adelle Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Adelle

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire Hồng

    1.06 crt - AAAA

    35.563.396,00 ₫
    15.593.238  - 942.475.062  15.593.238 ₫ - 942.475.062 ₫
  12. Vòng Tay Genia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Genia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.65 crt - AAAA

    35.466.336,00 ₫
    13.085.612  - 1.315.963.880  13.085.612 ₫ - 1.315.963.880 ₫
  13. Vòng Tay Gertrud Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Gertrud

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1.05 crt - AAAA

    22.539.427,00 ₫
    6.370.314  - 972.133.984  6.370.314 ₫ - 972.133.984 ₫
  14. Vòng Tay Tera Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Tera

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.728 crt - AAAA

    43.050.584,00 ₫
    7.342.002  - 3.579.672.221  7.342.002 ₫ - 3.579.672.221 ₫
  15. Vòng Tay Violette Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Violette

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.52 crt - AAAA

    15.620.813,00 ₫
    5.414.037  - 805.806.108  5.414.037 ₫ - 805.806.108 ₫
  16. Vòng tay Alexandria Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng tay GLAMIRA Alexandria

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - AAAA

    28.820.520,00 ₫
    10.011.575  - 1.195.306.956  10.011.575 ₫ - 1.195.306.956 ₫
  17. Kiểu Đá
    Vòng Tay Dwana - Round Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Dwana - Round

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.96 crt - AAAA

    26.176.901,00 ₫
    5.743.339  - 1.359.916.935  5.743.339 ₫ - 1.359.916.935 ₫
  18. Vòng Tay Malinda Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Malinda

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.054 crt - AAAA

    29.529.684,00 ₫
    9.876.393  - 1.337.006.843  9.876.393 ₫ - 1.337.006.843 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng Tay Leia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Leia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.5 crt - AAAA

    17.641.243,00 ₫
    6.813.169  - 821.500.730  6.813.169 ₫ - 821.500.730 ₫
  21. Vòng Tay Mae Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Mae

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.8 crt - AAAA

    26.227.190,00 ₫
    21.144.349  - 1.674.923.880  21.144.349 ₫ - 1.674.923.880 ₫
  22. Vòng Tay Mariella Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Mariella

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    11.685 crt - AAAA

    109.955.379,00 ₫
    21.174.360  - 13.147.472.447  21.174.360 ₫ - 13.147.472.447 ₫
  23. Vòng Tay Shemeka Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Shemeka

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.65 crt - AAAA

    20.477.631,00 ₫
    5.885.821  - 1.292.488.178  5.885.821 ₫ - 1.292.488.178 ₫
  24. Vòng Tay Kadalina Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Kadalina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.3 crt - AAAA

    62.221.008,00 ₫
    15.052.780  - 1.093.580.915  15.052.780 ₫ - 1.093.580.915 ₫
  25. Vòng tay Lou Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng tay GLAMIRA Lou

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.15 crt - AAAA

    41.726.882,00 ₫
    14.811.616  - 1.558.419.745  14.811.616 ₫ - 1.558.419.745 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Vòng tay Ola Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng tay GLAMIRA Ola

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Đen

    0.92 crt - AAAA

    36.432.616,00 ₫
    13.295.955  - 819.036.095  13.295.955 ₫ - 819.036.095 ₫
  28. Vòng tay Ina Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng tay GLAMIRA Ina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.135 crt - AAAA

    33.604.610,00 ₫
    13.392.746  - 1.350.257.920  13.392.746 ₫ - 1.350.257.920 ₫
  29. Vòng Tay Holland Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Holland

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.895 crt - AAAA

    22.501.574,00 ₫
    7.102.729  - 1.378.517.972  7.102.729 ₫ - 1.378.517.972 ₫
  30. Vòng Tay Mylah Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Mylah

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Thạch Anh Tím

    0.816 crt - AAAA

    21.256.548,00 ₫
    7.744.303  - 872.221.000  7.744.303 ₫ - 872.221.000 ₫
  31. Vòng Tay Ora Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Ora

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.44 crt - AAAA

    19.898.242,00 ₫
    7.924.906  - 766.970.498  7.924.906 ₫ - 766.970.498 ₫
  32. Vòng Tay Tierney Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Tierney

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Xanh Lá Cây

    2.88 crt - AAAA

    70.977.553,00 ₫
    10.828.614  - 8.207.950.867  10.828.614 ₫ - 8.207.950.867 ₫
  33. Vòng Tay Liz Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Liz

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1.95 crt - AAAA

    29.667.571,00 ₫
    7.911.929  - 3.844.729.429  7.911.929 ₫ - 3.844.729.429 ₫
  34. Vòng Tay Giuliana Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Giuliana

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.88 crt - AAAA

    34.165.074,00 ₫
    13.098.590  - 1.526.375.132  13.098.590 ₫ - 1.526.375.132 ₫
  35. Vòng Tay Karsyn Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Karsyn

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1.32 crt - AAAA

    33.141.205,00 ₫
    11.766.236  - 2.988.245.766  11.766.236 ₫ - 2.988.245.766 ₫
  36. Vòng Tay Madisyn Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Madisyn

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.5 crt - AAAA

    34.660.650,00 ₫
    12.112.302  - 2.599.386.762  12.112.302 ₫ - 2.599.386.762 ₫
  37. Vòng Tay Aimee Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Aimee

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    4.84 crt - AAAA

    69.807.690,00 ₫
    12.999.637  - 8.236.394.235  12.999.637 ₫ - 8.236.394.235 ₫
  38. Vòng Tay Emery Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Emery

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.78 crt - AAAA

    36.106.827,00 ₫
    13.783.692  - 1.529.503.784  13.783.692 ₫ - 1.529.503.784 ₫
  39. Vòng Tay Marjorie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Marjorie

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.97 crt - AAAA

    43.847.887,00 ₫
    17.617.452  - 1.122.111.875  17.617.452 ₫ - 1.122.111.875 ₫
  40. Vòng Tay Dorissa Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Dorissa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    22.833.311,00 ₫
    9.384.330  - 1.007.047.160  9.384.330 ₫ - 1.007.047.160 ₫
  41. Vòng Tay Rines Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Rines

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    13.64 crt - AAAA

    143.488.343,00 ₫
    13.963.214  - 23.140.124.680  13.963.214 ₫ - 23.140.124.680 ₫
  42. Vòng tay Shirely Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng tay GLAMIRA Shirely

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.916 crt - AAAA

    47.775.735,00 ₫
    16.013.113  - 673.007.144  16.013.113 ₫ - 673.007.144 ₫
  43. Vòng Tay Avion Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Avion

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.85 crt - AAAA

    27.605.775,00 ₫
    8.062.251  - 2.427.651.605  8.062.251 ₫ - 2.427.651.605 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Vòng Tay Camperra Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Camperra

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.1 crt - AAAA

    24.343.834,00 ₫
    8.980.136  - 1.774.465.917  8.980.136 ₫ - 1.774.465.917 ₫
  46. Vòng Tay Carcan Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Carcan

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.058 crt - AAAA

    25.377.435,00 ₫
    9.560.067  - 1.119.171.395  9.560.067 ₫ - 1.119.171.395 ₫
  47. Vòng Tay Chauffen Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Chauffen

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    20.212.404,00 ₫
    8.083.880  - 1.074.912.822  8.083.880 ₫ - 1.074.912.822 ₫
  48. Vòng Tay Chomagen Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Chomagen

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.78 crt - AAAA

    23.064.743,00 ₫
    8.962.563  - 1.107.762.040  8.962.563 ₫ - 1.107.762.040 ₫
  49. Vòng Tay Chyle Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Chyle

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.999 crt - AAAA

    21.659.120,00 ₫
    7.416.622  - 1.251.906.554  7.416.622 ₫ - 1.251.906.554 ₫
  50. Vòng Tay Ciergev Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Ciergev

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.74 crt - AAAA

    27.385.158,00 ₫
    8.611.090  - 1.092.594.623  8.611.090 ₫ - 1.092.594.623 ₫
  51. Vòng Tay Ciliessa Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Ciliessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.632 crt - AAAA

    16.606.019,00 ₫
    5.900.691  - 821.054.629  5.900.691 ₫ - 821.054.629 ₫
  52. Vòng Tay Danko Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Danko

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.66 crt - AAAA

    15.388.302,00 ₫
    5.976.123  - 1.492.552.609  5.976.123 ₫ - 1.492.552.609 ₫
  53. Vòng Tay Efnos Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Efnos

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    7.846 crt - AAAA

    198.387.086,00 ₫
    14.273.591  - 9.240.984.325  14.273.591 ₫ - 9.240.984.325 ₫
  54. Vòng Tay Klippel Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Klippel

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.36 crt - AAAA

    17.049.147,00 ₫
    6.813.170  - 1.166.393.159  6.813.170 ₫ - 1.166.393.159 ₫
  55. Vòng Tay Abysse Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Abysse

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.86 crt - AAAA

    20.166.171,00 ₫
    7.929.772  - 1.103.909.351  7.929.772 ₫ - 1.103.909.351 ₫
  56. Vòng Tay Rupert Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Rupert

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.28 crt - AAAA

    29.931.446,00 ₫
    9.674.702  - 2.823.275.117  9.674.702 ₫ - 2.823.275.117 ₫
  57. Vòng Tay Slowking Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Slowking

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire Trắng

    7.56 crt - AAAA

    85.848.651,00 ₫
    10.730.743  - 11.888.414.759  10.730.743 ₫ - 11.888.414.759 ₫
  58. Vòng Tay Alyce Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Alyce

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.74 crt - AAAA

    28.733.733,00 ₫
    6.579.576  - 1.067.072.273  6.579.576 ₫ - 1.067.072.273 ₫
  59. Vòng Tay Enrique Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Enrique

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.378 crt - AAAA

    31.331.660,00 ₫
    11.897.363  - 1.169.445.564  11.897.363 ₫ - 1.169.445.564 ₫
  60. Vòng Tay Petru Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Petru

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.818 crt - AAAA

    21.456.077,00 ₫
    8.083.880  - 1.090.972.438  8.083.880 ₫ - 1.090.972.438 ₫
  61. Vòng Tay Mamira Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Mamira

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.435 crt - AAAA

    61.151.988,00 ₫
    20.651.476  - 2.624.034.219  20.651.476 ₫ - 2.624.034.219 ₫
  62. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Vingtaine - E Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Vingtaine - E

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.872 crt - AAAA

    35.180.021,00 ₫
    10.066.459  - 811.258.269  10.066.459 ₫ - 811.258.269 ₫
  63. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Vingtaine - M Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Vingtaine - M

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.872 crt - AAAA

    30.919.356,00 ₫
    10.253.821  - 811.781.693  10.253.821 ₫ - 811.781.693 ₫
  64. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Vingtaine - V Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Vòng Tay GLAMIRA Vingtaine - V

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.872 crt - AAAA

    26.143.377,00 ₫
    9.998.327  - 811.067.932  9.998.327 ₫ - 811.067.932 ₫

You’ve viewed 60 of 156 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng