Đang tải...
Tìm thấy 118 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Osedr Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Osedr

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    1.38 crt - AAA

    26.568.390,00 ₫
    8.769.253  - 2.342.067.913  8.769.253 ₫ - 2.342.067.913 ₫
  2. Nhẫn Rigean Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Rigean

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.416 crt - AAA

    21.814.851,00 ₫
    10.139.998  - 142.495.293  10.139.998 ₫ - 142.495.293 ₫
  3. Nhẫn Rigea Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Rigea

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.794 crt - AAA

    18.850.580,00 ₫
    8.428.865  - 1.374.435.482  8.428.865 ₫ - 1.374.435.482 ₫
  4. Nhẫn Snep Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Snep

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.83 crt - AAA

    15.931.462,00 ₫
    6.735.305  - 1.359.930.458  6.735.305 ₫ - 1.359.930.458 ₫
  5. Nhẫn Swangy Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Swangy

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.842 crt - AAA

    15.923.079,00 ₫
    6.995.665  - 1.360.917.282  6.995.665 ₫ - 1.360.917.282 ₫
  6. Nhẫn Urengan Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Urengan

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.558 crt - AAA

    12.302.366,00 ₫
    6.346.792  - 381.659.209  6.346.792 ₫ - 381.659.209 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Joanna Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa

    0.76 crt - AAA

    19.569.208,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Burke Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Burke

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.16 crt - AAA

    13.341.376,00 ₫
    7.124.629  - 87.381.614  7.124.629 ₫ - 87.381.614 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Clerical Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Clerical

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.16 crt - AAA

    10.189.203,00 ₫
    5.616.810  - 69.334.822  5.616.810 ₫ - 69.334.822 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Loredana Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Loredana

    Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa

    0.25 crt - AAA

    10.082.951,00 ₫
    5.555.978  - 253.141.726  5.555.978 ₫ - 253.141.726 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.16 crt - AAA

    8.772.496,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  13. Nhẫn đính hôn Idly Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Idly

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.44 crt - AAA

    12.066.069,00 ₫
    5.251.818  - 797.695.192  5.251.818 ₫ - 797.695.192 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dorotea Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Dorotea

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa

    0.25 crt - AAA

    8.028.725,00 ₫
    4.438.293  - 241.380.894  4.438.293 ₫ - 241.380.894 ₫
  15. Nhẫn Emilly Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Emilly

    Vàng Trắng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite

    0.53 crt - AAA

    20.067.759,00 ₫
    8.989.599  - 848.956.185  8.989.599 ₫ - 848.956.185 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fidelia Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Fidelia

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.248 crt - AAA

    12.001.181,00 ₫
    5.778.487  - 85.583.689  5.778.487 ₫ - 85.583.689 ₫
  17. Nhẫn Clematis Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.776 crt - AAA

    17.427.385,00 ₫
    7.887.867  - 284.544.495  7.887.867 ₫ - 284.544.495 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Egidia Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Egidia

    Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa

    0.36 crt - AAA

    11.832.745,00 ₫
    5.721.981  - 150.187.144  5.721.981 ₫ - 150.187.144 ₫
  19. Nhẫn Ekaterina Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.568 crt - AAA

    14.784.037,00 ₫
    5.919.887  - 821.717.020  5.919.887 ₫ - 821.717.020 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Tasenka Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Tasenka

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.35 crt - AAA

    8.905.785,00 ₫
    5.190.986  - 348.580.181  5.190.986 ₫ - 348.580.181 ₫
  21. Nhẫn Gaby Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa

    0.16 crt - AAA

    14.155.983,00 ₫
    8.098.210  - 85.935.168  8.098.210 ₫ - 85.935.168 ₫
  22. Nhẫn Anisah Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Anisah

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    1.1 crt - AAA

    26.392.111,00 ₫
    10.338.986  - 1.144.842.450  10.338.986 ₫ - 1.144.842.450 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Aizaya Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Aizaya

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.64 crt - AAA

    14.530.435,00 ₫
    6.569.842  - 1.060.691.682  6.569.842 ₫ - 1.060.691.682 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Modesta Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Modesta

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.44 crt - AAA

    15.041.154,00 ₫
    6.491.437  - 814.728.120  6.491.437 ₫ - 814.728.120 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn đính hôn Nina Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Nina

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.94 crt - AAA

    18.536.688,00 ₫
    8.260.158  - 1.090.620.969  8.260.158 ₫ - 1.090.620.969 ₫
  27. Nhẫn đính hôn Roxanne Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Roxanne

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.76 crt - AAA

    18.754.602,00 ₫
    8.562.965  - 1.080.968.977  8.562.965 ₫ - 1.080.968.977 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Marilyn Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Marilyn

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.76 crt - AAA

    19.710.878,00 ₫
    9.103.152  - 1.086.443.842  9.103.152 ₫ - 1.086.443.842 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 0.16crt Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Grace 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.16 crt - AAA

    11.039.227,00 ₫
    6.510.362  - 74.201.369  6.510.362 ₫ - 74.201.369 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Adima 0.36 crt Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Adima 0.36 crt

    Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa

    0.35 crt - AAA

    15.245.548,00 ₫
    8.382.902  - 116.729.611  8.382.902 ₫ - 116.729.611 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Calmar Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Calmar

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Opan Lửa

    0.5 crt - AAA

    16.079.351,00 ₫
    7.973.301  - 1.059.299.307  7.973.301 ₫ - 1.059.299.307 ₫
  32. Nhẫn Vitalba Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Vitalba

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.538 crt - AAA

    14.931.926,00 ₫
    7.764.851  - 107.780.568  7.764.851 ₫ - 107.780.568 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Machi Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Machi

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    1.146 crt - AAA

    27.723.924,00 ₫
    9.568.719  - 399.908.773  9.568.719 ₫ - 399.908.773 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Edoarda Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Edoarda

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.25 crt - AAA

    10.082.951,00 ₫
    5.555.978  - 253.141.726  5.555.978 ₫ - 253.141.726 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Ersilia

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.16 crt - AAA

    10.685.050,00 ₫
    5.900.691  - 72.173.639  5.900.691 ₫ - 72.173.639 ₫
  36. Nhẫn Astrid Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Astrid

    Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.445 crt - AAA

    13.990.519,00 ₫
    5.740.095  - 911.518.393  5.740.095 ₫ - 911.518.393 ₫
  37. Nhẫn Eliseo Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Eliseo

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.65 crt - AAA

    13.748.544,00 ₫
    6.315.700  - 178.061.668  6.315.700 ₫ - 178.061.668 ₫
  38. Nhẫn Fridolin Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Fridolin

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.24 crt - AAA

    12.292.905,00 ₫
    6.739.631  - 80.054.751  6.739.631 ₫ - 80.054.751 ₫
  39. Nhẫn Jaume Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Jaume

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    1.04 crt - AAA

    21.353.879,00 ₫
    8.671.110  - 426.228.694  8.671.110 ₫ - 426.228.694 ₫
  40. Nhẫn Semasia Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Semasia

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    1.06 crt - AAA

    22.355.849,00 ₫
    8.115.243  - 433.231.125  8.115.243 ₫ - 433.231.125 ₫
  41. Nhẫn Seneca Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Seneca

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    1.77 crt - AAA

    21.965.442,00 ₫
    8.482.937  - 375.751.753  8.482.937 ₫ - 375.751.753 ₫
  42. Nhẫn Soterios Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Soterios

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.66 crt - AAA

    14.621.007,00 ₫
    6.683.395  - 236.257.495  6.683.395 ₫ - 236.257.495 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn Spencre Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Spencre

    Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    1.59 crt - AAA

    29.607.550,00 ₫
    11.544.538  - 490.331.981  11.544.538 ₫ - 490.331.981 ₫
  45. Nhẫn Terantia Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Terantia

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.416 crt - AAA

    14.604.246,00 ₫
    6.474.134  - 177.101.878  6.474.134 ₫ - 177.101.878 ₫
  46. Nhẫn Urwine Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Urwine

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Opan Lửa

    1.09 crt - AAA

    17.313.833,00 ₫
    7.482.321  - 387.823.507  7.482.321 ₫ - 387.823.507 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Anamir Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Anamir

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.41 crt - AAA

    20.845.325,00 ₫
    11.887.089  - 420.618.648  11.887.089 ₫ - 420.618.648 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Ehtel Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Ehtel

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.5 crt - AAA

    11.970.901,00 ₫
    5.486.224  - 1.035.777.650  5.486.224 ₫ - 1.035.777.650 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Oleysa Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Oleysa

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    1.078 crt - AAA

    18.705.394,00 ₫
    6.618.508  - 2.705.991.248  6.618.508 ₫ - 2.705.991.248 ₫
  50. Nhẫn Elauna Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Elauna

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    1.518 crt - AAA

    28.769.151,00 ₫
    8.308.282  - 466.688.655  8.308.282 ₫ - 466.688.655 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.5 crt Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.5 crt

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa

    0.5 crt - AAA

    11.652.142,00 ₫
    5.301.294  - 1.033.952.690  5.301.294 ₫ - 1.033.952.690 ₫
  52. Nhẫn Sonnett Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Sonnett

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    1.06 crt - AAA

    25.614.275,00 ₫
    9.489.773  - 1.615.424.353  9.489.773 ₫ - 1.615.424.353 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Eionia Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Eionia

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    1.008 crt - AAA

    17.783.185,00 ₫
    5.975.042  - 1.567.502.350  5.975.042 ₫ - 1.567.502.350 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Ellish Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Ellish

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    1.02 crt - AAA

    18.156.015,00 ₫
    6.140.504  - 1.570.192.468  6.140.504 ₫ - 1.570.192.468 ₫
  55. Nhẫn Ellura Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Ellura

    Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.567 crt - AAA

    15.456.973,00 ₫
    6.269.198  - 820.189.468  6.269.198 ₫ - 820.189.468 ₫
  56. Nhẫn Elodie Đá Opan Lửa

    Nhẫn GLAMIRA Elodie

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.982 crt - AAA

    18.503.974,00 ₫
    5.885.821  - 2.695.595.756  5.885.821 ₫ - 2.695.595.756 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Onella 0.5 crt Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Onella 0.5 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite

    0.52 crt - AAA

    17.656.383,00 ₫
    8.062.251  - 1.069.640.728  8.062.251 ₫ - 1.069.640.728 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Ivey Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Ivey

    14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Fire Opal & Đá Moissanite

    1.456 crt - AAA

    32.030.280,00 ₫
    12.131.228  - 2.791.196.435  12.131.228 ₫ - 2.791.196.435 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Duct Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Duct

    Vàng Trắng 14K & Fire Opal

    0.44 crt - AAA

    16.387.024,00 ₫
    7.725.648  - 822.433.485  7.725.648 ₫ - 822.433.485 ₫
  60. Nhẫn đính hôn Rixos Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Rixos

    Vàng Trắng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite

    0.28 crt - AAA

    11.997.397,00 ₫
    6.150.778  - 265.970.493  6.150.778 ₫ - 265.970.493 ₫
  61. Nhẫn đính hôn Cadieux Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Cadieux

    Vàng Trắng 14K & Fire Opal

    0.44 crt - AAA

    11.888.981,00 ₫
    5.150.432  - 796.681.327  5.150.432 ₫ - 796.681.327 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Amery Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Amery

    Vàng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite

    0.88 crt - AAA

    19.355.890,00 ₫
    8.409.398  - 1.095.838.988  8.409.398 ₫ - 1.095.838.988 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Misery Đá Opan Lửa

    Nhẫn đính hôn Misery

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Fire Opal

    0.62 crt - AAA

    21.326.032,00 ₫
    8.944.989  - 1.592.916.552  8.944.989 ₫ - 1.592.916.552 ₫

You’ve viewed 60 of 118 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng