Đang tải...
Tìm thấy 381 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    9.998.724,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  2. Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.35 crt - AA

    10.667.212,00 ₫
    5.909.405  - 369.352.019  5.909.405 ₫ - 369.352.019 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.28 crt - AAA

    17.368.218,00 ₫
    12.113.150  - 99.905.185  12.113.150 ₫ - 99.905.185 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.144 crt - AAA

    12.987.390,00 ₫
    6.771.194  - 80.957.162  6.771.194 ₫ - 80.957.162 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.15 crt - AAA

    12.117.111,00 ₫
    6.240.536  - 210.140.510  6.240.536 ₫ - 210.140.510 ₫
  6. Nhẫn nữ Joanna

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.76 crt - AA

    24.109.129,00 ₫
    10.597.307  - 1.148.117.193  10.597.307 ₫ - 1.148.117.193 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    13.745.310,00 ₫
    7.274.682  - 85.372.230  7.274.682 ₫ - 85.372.230 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    11.804.660,00 ₫
    6.580.157  - 75.169.452  6.580.157 ₫ - 75.169.452 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.06 crt - AAA

    15.560.018,00 ₫
    8.244.299  - 92.419.367  8.244.299 ₫ - 92.419.367 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn nữ April

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.03 crt - AAA

    12.544.184,00 ₫
    6.408.648  - 73.485.495  6.408.648 ₫ - 73.485.495 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.116 crt - AAA

    16.029.545,00 ₫
    8.224.487  - 95.008.978  8.224.487 ₫ - 95.008.978 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    18.208.214,00 ₫
    9.033.919  - 111.508.903  9.033.919 ₫ - 111.508.903 ₫
  14. Nhẫn nữ Clerical

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    11.667.112,00 ₫
    6.452.799  - 78.310.943  6.452.799 ₫ - 78.310.943 ₫
  15. Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    11.921.828,00 ₫
    6.452.799  - 271.357.198  6.452.799 ₫ - 271.357.198 ₫
  16. Nhẫn nữ Vitaly

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.11 crt - AAA

    11.503.529,00 ₫
    5.646.199  - 61.782.724  5.646.199 ₫ - 61.782.724 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.05 crt - AAA

    9.680.613,00 ₫
    5.484.878  - 58.542.168  5.484.878 ₫ - 58.542.168 ₫
  18. Nhẫn nữ Kathleent

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    16.894.729,00 ₫
    9.067.880  - 108.240.045  9.067.880 ₫ - 108.240.045 ₫
  19. Nhẫn GLAMIRA Dossly

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.24 crt - AAA

    14.393.704,00 ₫
    6.839.967  - 96.933.499  6.839.967 ₫ - 96.933.499 ₫
  20. Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING A

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    13.305.502,00 ₫
    6.581.855  - 149.815.326  6.581.855 ₫ - 149.815.326 ₫
  21. Nhẫn nữ Burke

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    15.485.869,00 ₫
    8.293.545  - 100.174.050  8.293.545 ₫ - 100.174.050 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Roosevelt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    2 crt - AAA

    29.624.009,00 ₫
    6.622.609  - 2.052.443.096  6.622.609 ₫ - 2.052.443.096 ₫
  23. Nhẫn nam Alecander

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.27 crt - AA

    26.317.231,00 ₫
    12.287.488  - 978.816.109  12.287.488 ₫ - 978.816.109 ₫
  24. Nhẫn nữ Cadieux

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.44 crt - AA

    12.901.918,00 ₫
    5.879.688  - 838.849.793  5.879.688 ₫ - 838.849.793 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn nữ Lyth

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.77 crt - AA

    16.780.389,00 ₫
    7.356.191  - 1.421.554.578  7.356.191 ₫ - 1.421.554.578 ₫
  27. Nhẫn GLAMIRA Tamriel

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.63 crt - AAA

    17.451.425,00 ₫
    8.532.978  - 148.244.575  8.532.978 ₫ - 148.244.575 ₫
  28. Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.565 crt - AAA

    12.294.279,00 ₫
    5.094.315  - 190.612.299  5.094.315 ₫ - 190.612.299 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Taniguchi

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.15 crt - AAA

    17.702.745,00 ₫
    9.169.767  - 109.527.777  9.169.767 ₫ - 109.527.777 ₫
  30. Nhẫn nữ Aryan

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.2 crt - AAA

    11.342.208,00 ₫
    6.282.988  - 74.801.526  6.282.988 ₫ - 74.801.526 ₫
  31. Nhẫn nữ Juicy

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.15 crt - AAA

    14.527.005,00 ₫
    7.315.436  - 223.937.615  7.315.436 ₫ - 223.937.615 ₫
  32. Nhẫn nữ Anamir

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.41 crt - AA

    25.650.725,00 ₫
    14.012.480  - 455.587.455  14.012.480 ₫ - 455.587.455 ₫
  33. Nhẫn nữ Expai Women

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.128 crt - AAA

    12.243.902,00 ₫
    6.153.932  - 75.876.996  6.153.932 ₫ - 75.876.996 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Rondek B

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    12.415.695,00 ₫
    6.346.668  - 1.091.046.715  6.346.668 ₫ - 1.091.046.715 ₫
  35. Nhẫn nữ Daister

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    17.754.537,00 ₫
    9.027.126  - 1.121.612.605  9.027.126 ₫ - 1.121.612.605 ₫
  36. Nhẫn nữ Fritsche

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    9.357.690,00 ₫
    5.248.276  - 61.160.082  5.248.276 ₫ - 61.160.082 ₫
  37. Nhẫn nữ Chaco

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    16.370.865,00 ₫
    8.639.958  - 296.828.780  8.639.958 ₫ - 296.828.780 ₫
  38. Nhẫn nữ Egidia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.36 crt - AA

    14.554.741,00 ₫
    6.639.024  - 163.796.388  6.639.024 ₫ - 163.796.388 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    9.400.709,00 ₫
    5.076.201  - 256.923.305  5.076.201 ₫ - 256.923.305 ₫
  40. Nhẫn nữ Oleysa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.078 crt - AA

    20.401.316,00 ₫
    7.584.869  - 2.838.793.147  7.584.869 ₫ - 2.838.793.147 ₫
  41. Nhẫn nữ Margalit

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.4 crt - AAA

    14.854.173,00 ₫
    7.110.815  - 208.852.781  7.110.815 ₫ - 208.852.781 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Loredana Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn nữ Loredana

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    11.921.828,00 ₫
    6.452.799  - 271.357.198  6.452.799 ₫ - 271.357.198 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn GLAMIRA Cosete

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    13.334.652,00 ₫
    6.846.759  - 170.631.260  6.846.759 ₫ - 170.631.260 ₫
  45. Nhẫn nữ Guerino

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.45 crt - AAA

    17.777.178,00 ₫
    6.947.514  - 114.834.360  6.947.514 ₫ - 114.834.360 ₫
  46. Nhẫn nữ Ehtel

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    12.230.318,00 ₫
    6.323.743  - 1.089.985.397  6.323.743 ₫ - 1.089.985.397 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    11.859.565,00 ₫
    6.108.649  - 1.087.862.762  6.108.649 ₫ - 1.087.862.762 ₫
  48. Nhẫn GLAMIRA Lannie

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.43 crt - AAA

    25.117.804,00 ₫
    7.132.041  - 1.197.532.055  7.132.041 ₫ - 1.197.532.055 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.15 crt - AAA

    12.438.053,00 ₫
    6.363.365  - 79.386.409  6.363.365 ₫ - 79.386.409 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.3 crt - AAA

    16.550.864,00 ₫
    8.388.639  - 99.027.832  8.388.639 ₫ - 99.027.832 ₫
  51. Nhẫn nữ Coqu

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.942 crt - AA

    19.248.302,00 ₫
    8.087.225  - 1.427.780.962  8.087.225 ₫ - 1.427.780.962 ₫
  52. Nhẫn nữ Aleckon

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.41 crt - AA

    15.023.983,00 ₫
    7.110.815  - 292.427.857  7.110.815 ₫ - 292.427.857 ₫
  53. Nhẫn nữ Burnt

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.3 crt - AAA

    23.117.153,00 ₫
    10.136.272  - 414.889.537  10.136.272 ₫ - 414.889.537 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Higieos

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.248 crt - AAA

    18.579.249,00 ₫
    8.904.862  - 295.795.760  8.904.862 ₫ - 295.795.760 ₫
  55. Glamira Bộ cô dâu Precious Moments Ring B

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.445 crt - AAA

    24.219.507,00 ₫
    9.124.484  - 143.065.356  9.124.484 ₫ - 143.065.356 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.144 crt - AAA

    15.953.413,00 ₫
    7.678.831  - 97.938.212  7.678.831 ₫ - 97.938.212 ₫
  57. Nhẫn nữ Jayendra

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.34 crt - AAA

    16.077.942,00 ₫
    7.195.720  - 98.249.532  7.195.720 ₫ - 98.249.532 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Julee

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.15 crt - AAA

    13.451.822,00 ₫
    6.350.913  - 217.781.983  6.350.913 ₫ - 217.781.983 ₫
  59. Nhẫn nam Surrett

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.18 crt - AAA

    28.746.654,00 ₫
    12.695.033  - 166.414.298  12.695.033 ₫ - 166.414.298 ₫
  60. Nhẫn nữ Ecgemd

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.696 crt - AA

    44.688.182,00 ₫
    12.998.145  - 3.335.771.919  12.998.145 ₫ - 3.335.771.919 ₫
  61. Nhẫn nữ Paguodea

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.19 crt - AA

    33.893.044,00 ₫
    11.411.266  - 2.676.723.157  11.411.266 ₫ - 2.676.723.157 ₫
  62. Nhẫn hứa nữ Oxpen

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.19 crt - AAA

    16.406.241,00 ₫
    8.130.527  - 97.740.099  8.130.527 ₫ - 97.740.099 ₫
  63. Nhẫn nam Plante

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.09 crt - AAA

    22.505.834,00 ₫
    10.537.591  - 133.853.132  10.537.591 ₫ - 133.853.132 ₫

You’ve viewed 60 of 381 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng