Đang tải...
Tìm thấy 82 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Osedr Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Osedr

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.38 crt - AAA

    20.241.875,00 ₫
    8.769.253  - 2.342.067.913  8.769.253 ₫ - 2.342.067.913 ₫
  2. Nhẫn Rigea Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Rigea

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.794 crt - AAA

    16.795.815,00 ₫
    8.428.865  - 1.374.435.482  8.428.865 ₫ - 1.374.435.482 ₫
  3. Nhẫn Snep Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Snep

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.83 crt - AAA

    13.876.697,00 ₫
    6.735.305  - 1.359.930.458  6.735.305 ₫ - 1.359.930.458 ₫
  4. Nhẫn Swangy Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Swangy

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.842 crt - AAA

    13.868.314,00 ₫
    6.995.665  - 1.360.917.282  6.995.665 ₫ - 1.360.917.282 ₫
  5. Nhẫn Urengan Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Urengan

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.558 crt - AAA

    12.599.767,00 ₫
    6.346.792  - 381.659.209  6.346.792 ₫ - 381.659.209 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Joanna Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.76 crt - AAA

    17.217.042,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Regange Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Regange

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.688 crt - AAA

    17.749.387,00 ₫
    8.759.790  - 1.269.493.725  8.759.790 ₫ - 1.269.493.725 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Tasenka Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Tasenka

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.35 crt - AAA

    9.203.186,00 ₫
    5.190.986  - 348.580.181  5.190.986 ₫ - 348.580.181 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Cigo Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Cigo

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    4.58 crt - AAA

    24.505.782,00 ₫
    8.327.207  - 2.159.315.422  8.327.207 ₫ - 2.159.315.422 ₫
  11. Nhẫn Emilly Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Emilly

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.53 crt - AAA

    17.958.921,00 ₫
    8.989.599  - 848.956.185  8.989.599 ₫ - 848.956.185 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Paguodea Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Paguodea

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.19 crt - AAA

    21.112.443,00 ₫
    9.822.320  - 2.545.489.712  9.822.320 ₫ - 2.545.489.712 ₫
  13. Nhẫn Cgani Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Cgani

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.632 crt - AAA

    18.904.112,00 ₫
    9.292.406  - 864.637.290  9.292.406 ₫ - 864.637.290 ₫
  14. Nhẫn nam Motivo Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn nam GLAMIRA Motivo

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    1.02 crt - AAA

    18.400.696,00 ₫
    7.403.645  - 1.980.888.767  7.403.645 ₫ - 1.980.888.767 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Cadieux Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Cadieux

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.44 crt - AAA

    9.780.143,00 ₫
    5.150.432  - 796.681.327  5.150.432 ₫ - 796.681.327 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Ehtel Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Ehtel

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    10.294.645,00 ₫
    5.486.224  - 1.035.777.650  5.486.224 ₫ - 1.035.777.650 ₫
  17. Nhẫn Rondek B Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Rondek B

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    10.507.151,00 ₫
    5.535.700  - 1.036.994.285  5.535.700 ₫ - 1.036.994.285 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Oleysa Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Oleysa

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.078 crt - AAA

    13.271.080,00 ₫
    6.618.508  - 2.705.991.248  6.618.508 ₫ - 2.705.991.248 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Ellish Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Ellish

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.02 crt - AAA

    13.938.338,00 ₫
    6.140.504  - 1.570.192.468  6.140.504 ₫ - 1.570.192.468 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Idly Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Idly

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.44 crt - AAA

    9.957.231,00 ₫
    5.251.818  - 797.695.192  5.251.818 ₫ - 797.695.192 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Aizaya Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Aizaya

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.64 crt - AAA

    12.854.179,00 ₫
    6.569.842  - 1.060.691.682  6.569.842 ₫ - 1.060.691.682 ₫
  22. Nhẫn Ekaterina Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.568 crt - AAA

    12.675.199,00 ₫
    5.919.887  - 821.717.020  5.919.887 ₫ - 821.717.020 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Edoarda Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Edoarda

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.25 crt - AAA

    10.326.278,00 ₫
    5.555.978  - 253.141.726  5.555.978 ₫ - 253.141.726 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Nina Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Nina

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.94 crt - AAA

    16.184.522,00 ₫
    8.260.158  - 1.090.620.969  8.260.158 ₫ - 1.090.620.969 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn đính hôn Roxanne Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Roxanne

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.76 crt - AAA

    16.402.436,00 ₫
    8.562.965  - 1.080.968.977  8.562.965 ₫ - 1.080.968.977 ₫
  27. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Calmar Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Calmar

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    14.403.095,00 ₫
    7.973.301  - 1.059.299.307  7.973.301 ₫ - 1.059.299.307 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Modesta Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Modesta

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.44 crt - AAA

    12.932.316,00 ₫
    6.491.437  - 814.728.120  6.491.437 ₫ - 814.728.120 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Anamir Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Anamir

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.41 crt - AAA

    21.142.726,00 ₫
    11.887.089  - 420.618.648  11.887.089 ₫ - 420.618.648 ₫
  30. Nhẫn Sonnett Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Sonnett

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.06 crt - AAA

    21.396.598,00 ₫
    9.489.773  - 1.615.424.353  9.489.773 ₫ - 1.615.424.353 ₫
  31. Nhẫn Ellura Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Ellura

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.567 crt - AAA

    13.348.135,00 ₫
    6.269.198  - 820.189.468  6.269.198 ₫ - 820.189.468 ₫
  32. Nhẫn Elodie Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Elodie

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.982 crt - AAA

    13.069.660,00 ₫
    5.885.821  - 2.695.595.756  5.885.821 ₫ - 2.695.595.756 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Onella 0.5 crt Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Onella 0.5 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.52 crt - AAA

    15.980.127,00 ₫
    8.062.251  - 1.069.640.728  8.062.251 ₫ - 1.069.640.728 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Ivey Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Ivey

    14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.456 crt - AAA

    26.595.966,00 ₫
    12.131.228  - 2.791.196.435  12.131.228 ₫ - 2.791.196.435 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Duct Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Duct

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.44 crt - AAA

    14.278.186,00 ₫
    7.725.648  - 822.433.485  7.725.648 ₫ - 822.433.485 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Rixos Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Rixos

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.28 crt - AAA

    12.240.724,00 ₫
    6.150.778  - 265.970.493  6.150.778 ₫ - 265.970.493 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Amery Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Amery

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.88 crt - AAA

    17.003.724,00 ₫
    8.409.398  - 1.095.838.988  8.409.398 ₫ - 1.095.838.988 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Misery Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Misery

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.62 crt - AAA

    18.568.320,00 ₫
    8.944.989  - 1.592.916.552  8.944.989 ₫ - 1.592.916.552 ₫
  39. Nhẫn nam Aquil Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn nam GLAMIRA Aquil

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.8 crt - AAA

    30.230.198,00 ₫
    12.460.531  - 1.813.398.321  12.460.531 ₫ - 1.813.398.321 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Maranda Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Maranda

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.25 crt - AAA

    13.868.045,00 ₫
    7.280.359  - 273.419.019  7.280.359 ₫ - 273.419.019 ₫
  41. Nhẫn nam Vacanza Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn nam GLAMIRA Vacanza

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.35 crt - AAA

    20.207.267,00 ₫
    8.703.824  - 1.260.260.800  8.703.824 ₫ - 1.260.260.800 ₫
  42. Nhẫn nam Viaggio Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn nam GLAMIRA Viaggio

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    19.326.152,00 ₫
    8.891.187  - 1.087.484.750  8.891.187 ₫ - 1.087.484.750 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn đính hôn Bucha Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Bucha

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.35 crt - AAA

    11.257.411,00 ₫
    6.042.633  - 360.341.014  6.042.633 ₫ - 360.341.014 ₫
  45. Nhẫn Aigurande Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Aigurande

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.58 crt - AAA

    13.720.966,00 ₫
    6.813.169  - 828.259.828  6.813.169 ₫ - 828.259.828 ₫
  46. Nhẫn Pretty Morning Set Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Pretty Morning Set

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.35 crt - AAA

    62.931.794,00 ₫
    26.601.645  - 656.186.719  26.601.645 ₫ - 656.186.719 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Monny Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Monny

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.25 crt - AAA

    10.574.200,00 ₫
    5.697.918  - 254.561.131  5.697.918 ₫ - 254.561.131 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Aleckon Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Aleckon

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.41 crt - AAA

    12.152.314,00 ₫
    6.245.406  - 273.878.636  6.245.406 ₫ - 273.878.636 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Kilby Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Kilby

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.25 crt - AAA

    13.372.197,00 ₫
    7.007.832  - 270.580.194  7.007.832 ₫ - 270.580.194 ₫
  50. Nhẫn đính hôn Abbacy Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Abbacy

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.44 crt - AAA

    12.826.062,00 ₫
    6.618.507  - 814.119.795  6.618.507 ₫ - 814.119.795 ₫
  51. Nhẫn Assieve Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn GLAMIRA Assieve

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.76 crt - AAA

    15.162.817,00 ₫
    7.650.216  - 1.073.871.922  7.650.216 ₫ - 1.073.871.922 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Chaco Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Chaco

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.25 crt - AAA

    14.115.967,00 ₫
    7.416.622  - 274.838.424  7.416.622 ₫ - 274.838.424 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Daister Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Daister

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    14.898.943,00 ₫
    7.728.081  - 1.062.138.132  7.728.081 ₫ - 1.062.138.132 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Lyth Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Lyth

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.77 crt - AAA

    12.960.432,00 ₫
    6.365.447  - 1.351.103.072  6.365.447 ₫ - 1.351.103.072 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Coqu Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Coqu

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.942 crt - AAA

    14.450.949,00 ₫
    7.097.052  - 1.357.659.398  7.097.052 ₫ - 1.357.659.398 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Ducchn Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Ducchn

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.226 crt - AAA

    23.103.405,00 ₫
    9.893.967  - 1.446.217.101  9.893.967 ₫ - 1.446.217.101 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Fatond Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Fatond

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.96 crt - AAA

    22.854.940,00 ₫
    8.059.006  - 2.848.364.881  8.059.006 ₫ - 2.848.364.881 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Lupe Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Lupe

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.76 crt - AAA

    21.805.117,00 ₫
    9.860.171  - 3.150.077.486  9.860.171 ₫ - 3.150.077.486 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Migea Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Migea

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.214 crt - AAA

    23.511.924,00 ₫
    10.295.457  - 485.492.465  10.295.457 ₫ - 485.492.465 ₫
  60. Nhẫn đính hôn Nelen Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Nelen

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.932 crt - AAA

    15.556.467,00 ₫
    7.183.028  - 1.729.801.804  7.183.028 ₫ - 1.729.801.804 ₫
  61. Nhẫn đính hôn Nene Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Nene

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.92 crt - AAA

    24.483.071,00 ₫
    10.122.424  - 1.001.887.534  10.122.424 ₫ - 1.001.887.534 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Nocha Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Nocha

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.792 crt - AAA

    24.617.713,00 ₫
    11.141.696  - 890.686.854  11.141.696 ₫ - 890.686.854 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Rigotlas Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Rigotlas

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.844 crt - AAA

    21.490.142,00 ₫
    9.576.289  - 1.312.373.441  9.576.289 ₫ - 1.312.373.441 ₫

You’ve viewed 60 of 82 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng