Đang tải...
Tìm thấy 80 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn nữ Joanna

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.76 crt - AAAA

    23.684.602,00 ₫
    10.597.307  - 1.148.117.193  10.597.307 ₫ - 1.148.117.193 ₫
  2. Nhẫn nữ Nina

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.94 crt - AAAA

    25.394.028,00 ₫
    9.593.161  - 1.151.003.972  9.593.161 ₫ - 1.151.003.972 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Jaume

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.04 crt - AAAA

    30.803.342,00 ₫
    10.087.875  - 456.153.490  10.087.875 ₫ - 456.153.490 ₫
  4. Nhẫn nữ Oleysa

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - AAAA

    19.637.169,00 ₫
    7.584.869  - 2.838.793.147  7.584.869 ₫ - 2.838.793.147 ₫
  5. Nhẫn nữ Roxanne

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.76 crt - AAAA

    22.646.494,00 ₫
    10.010.895  - 1.142.173.825  10.010.895 ₫ - 1.142.173.825 ₫
  6. Nhẫn nữ Marilyn

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.76 crt - AAAA

    23.795.829,00 ₫
    10.660.138  - 1.148.753.988  10.660.138 ₫ - 1.148.753.988 ₫
  7. Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING A

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    16.248.884,00 ₫
    6.581.855  - 149.815.326  6.581.855 ₫ - 149.815.326 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Adima 0.36 crt Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn nữ Adima 0.36 crt

    Vàng Hồng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.35 crt - AAAA

    21.067.539,00 ₫
    9.822.405  - 132.805.966  9.822.405 ₫ - 132.805.966 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Calmar Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn nữ Calmar

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    20.215.940,00 ₫
    9.370.709  - 1.118.853.182  9.370.709 ₫ - 1.118.853.182 ₫
  11. Nhẫn nữ Modesta

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.44 crt - AAAA

    18.926.230,00 ₫
    7.587.699  - 861.349.688  7.587.699 ₫ - 861.349.688 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.776 crt - AAAA

    21.448.481,00 ₫
    9.233.446  - 307.625.897  9.233.446 ₫ - 307.625.897 ₫
  13. Nhẫn nữ Machi

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.146 crt - AAAA

    33.268.991,00 ₫
    11.248.248  - 433.059.264  11.248.248 ₫ - 433.059.264 ₫
  14. Nhẫn nữ Egidia

    Vàng Hồng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.36 crt - AAAA

    16.677.372,00 ₫
    6.639.024  - 163.796.388  6.639.024 ₫ - 163.796.388 ₫
  15. Nhẫn GLAMIRA Salvina

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.59 crt - AAAA

    30.839.568,00 ₫
    9.441.747  - 277.229.810  9.441.747 ₫ - 277.229.810 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Anisah

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.1 crt - AAAA

    34.931.436,00 ₫
    12.035.320  - 1.212.857.457  12.035.320 ₫ - 1.212.857.457 ₫
  17. Nhẫn nữ Aizaya

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    0.64 crt - AAAA

    17.546.519,00 ₫
    7.599.020  - 1.117.551.302  7.599.020 ₫ - 1.117.551.302 ₫
  18. Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.35 crt - AAAA

    13.355.878,00 ₫
    5.909.405  - 369.352.019  5.909.405 ₫ - 369.352.019 ₫
  19. Nhẫn GLAMIRA Semasia

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.06 crt - AAAA

    32.359.656,00 ₫
    9.443.162  - 464.120.435  9.443.162 ₫ - 464.120.435 ₫
  20. Nhẫn GLAMIRA Seneca

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.77 crt - AAAA

    30.263.628,00 ₫
    9.885.235  - 403.526.386  9.885.235 ₫ - 403.526.386 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Soterios

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.66 crt - AAAA

    28.038.827,00 ₫
    7.720.717  - 254.107.280  7.720.717 ₫ - 254.107.280 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Spencre

    Vàng Hồng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.59 crt - AAAA

    31.327.208,00 ₫
    13.669.746  - 530.261.634  13.669.746 ₫ - 530.261.634 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Urwine

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    1.09 crt - AAAA

    20.983.201,00 ₫
    8.724.015  - 414.889.540  8.724.015 ₫ - 414.889.540 ₫
  24. Nhẫn nữ Anamir

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite & Kim Cương

    0.41 crt - AAAA

    28.282.788,00 ₫
    14.012.480  - 455.587.455  14.012.480 ₫ - 455.587.455 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn nữ Ehtel

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    15.173.700,00 ₫
    6.323.743  - 1.089.985.397  6.323.743 ₫ - 1.089.985.397 ₫
  27. Nhẫn GLAMIRA Elauna

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.518 crt - AAAA

    25.313.651,00 ₫
    9.549.010  - 497.658.012  9.549.010 ₫ - 497.658.012 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    14.802.947,00 ₫
    6.108.649  - 1.087.862.762  6.108.649 ₫ - 1.087.862.762 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Sonnett

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.06 crt - AAAA

    31.837.489,00 ₫
    11.092.871  - 1.704.402.292  11.092.871 ₫ - 1.704.402.292 ₫
  30. Nhẫn nữ Eionia

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.008 crt - AAAA

    25.962.894,00 ₫
    6.851.287  - 1.647.445.014  6.851.287 ₫ - 1.647.445.014 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.568 crt - AAAA

    21.096.973,00 ₫
    6.793.552  - 866.755.320  6.793.552 ₫ - 866.755.320 ₫
  32. Nhẫn nữ Ellish

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.02 crt - AAAA

    25.003.464,00 ₫
    7.043.739  - 1.650.473.305  7.043.739 ₫ - 1.650.473.305 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Ellura

    Vàng Hồng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    0.567 crt - AAAA

    18.592.552,00 ₫
    7.197.701  - 865.580.798  7.197.701 ₫ - 865.580.798 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Elodie

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.982 crt - AAAA

    18.566.513,00 ₫
    6.775.439  - 2.828.335.647  6.775.439 ₫ - 2.828.335.647 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Onella 0.5 crt Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn nữ Onella 0.5 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    0.52 crt - AAAA

    22.069.705,00 ₫
    9.509.388  - 1.131.164.447  9.509.388 ₫ - 1.131.164.447 ₫
  36. Nhẫn nữ Ivey

    14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.456 crt - AAAA

    38.871.888,00 ₫
    14.026.348  - 2.936.052.114  14.026.348 ₫ - 2.936.052.114 ₫
  37. Nhẫn nữ Duct

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.44 crt - AAAA

    20.446.317,00 ₫
    8.999.957  - 870.052.478  8.999.957 ₫ - 870.052.478 ₫
  38. Nhẫn nữ Cadieux

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.44 crt - AAAA

    14.996.248,00 ₫
    5.879.688  - 838.849.793  5.879.688 ₫ - 838.849.793 ₫
  39. Nhẫn nữ Amery

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    0.88 crt - AAAA

    22.572.344,00 ₫
    9.699.576  - 1.156.466.214  9.699.576 ₫ - 1.156.466.214 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Emilly

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.53 crt - AAAA

    26.329.117,00 ₫
    10.499.949  - 900.363.649  10.499.949 ₫ - 900.363.649 ₫
  41. Nhẫn nam Aquil

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.8 crt - AAAA

    40.596.032,00 ₫
    14.898.042  - 1.923.104.088  14.898.042 ₫ - 1.923.104.088 ₫
  42. Nhẫn nam Viaggio

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    26.185.062,00 ₫
    10.537.591  - 1.153.027.547  10.537.591 ₫ - 1.153.027.547 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn nữ Idly

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.44 crt - AAAA

    15.218.700,00 ₫
    6.007.047  - 840.123.376  6.007.047 ₫ - 840.123.376 ₫
  45. Nhẫn nữ Bucha

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.35 crt - AAAA

    15.951.149,00 ₫
    7.025.910  - 384.210.442  7.025.910 ₫ - 384.210.442 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Rondek B

    Vàng Hồng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    15.359.077,00 ₫
    6.346.668  - 1.091.046.715  6.346.668 ₫ - 1.091.046.715 ₫
  47. Nhẫn GLAMIRA Aigurande

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.58 crt - AAAA

    22.387.817,00 ₫
    7.824.868  - 874.241.138  7.824.868 ₫ - 874.241.138 ₫
  48. Nhẫn GLAMIRA Pretty Morning Set

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.35 crt - AAAA

    77.941.044,00 ₫
    31.745.509  - 739.114.417  31.745.509 ₫ - 739.114.417 ₫
  49. Nhẫn nữ Abbacy

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.44 crt - AAAA

    18.703.777,00 ₫
    7.682.227  - 860.076.106  7.682.227 ₫ - 860.076.106 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Assieve

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.76 crt - AAAA

    21.200.558,00 ₫
    8.945.617  - 1.133.895.565  8.945.617 ₫ - 1.133.895.565 ₫
  51. Nhẫn nữ Daister

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    20.697.919,00 ₫
    9.027.126  - 1.121.612.605  9.027.126 ₫ - 1.121.612.605 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Cgani

    Vàng Hồng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Đen

    0.632 crt - AAAA

    26.959.397,00 ₫
    10.836.740  - 916.990.930  10.836.740 ₫ - 916.990.930 ₫
  53. Nhẫn hứa nữ Osedr

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.38 crt - AAAA

    35.224.360,00 ₫
    10.301.837  - 2.464.629.824  10.301.837 ₫ - 2.464.629.824 ₫
  54. Nhẫn hứa nữ Rigea

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.794 crt - AAAA

    23.360.830,00 ₫
    9.821.839  - 1.449.162.937  9.821.839 ₫ - 1.449.162.937 ₫
  55. Nhẫn hứa nữ Snep

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.83 crt - AAAA

    19.786.035,00 ₫
    7.763.736  - 1.431.007.362  7.763.736 ₫ - 1.431.007.362 ₫
  56. Nhẫn hứa nữ Swangy

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.842 crt - AAAA

    19.591.886,00 ₫
    7.959.867  - 1.430.979.064  7.959.867 ₫ - 1.430.979.064 ₫
  57. Nhẫn hứa nữ Urengan

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.558 crt - AAAA

    17.059.728,00 ₫
    7.174.494  - 404.828.266  7.174.494 ₫ - 404.828.266 ₫
  58. Nhẫn nữ Cigo

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    4.58 crt - AAAA

    31.769.282,00 ₫
    9.747.123  - 2.271.413.759  9.747.123 ₫ - 2.271.413.759 ₫
  59. Nhẫn nữ Lyth

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.77 crt - AAAA

    18.789.813,00 ₫
    7.356.191  - 1.421.554.578  7.356.191 ₫ - 1.421.554.578 ₫
  60. Nhẫn nữ Coqu

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.942 crt - AAAA

    20.238.863,00 ₫
    8.087.225  - 1.427.780.962  8.087.225 ₫ - 1.427.780.962 ₫
  61. Nhẫn nữ Ducchn

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.226 crt - AAAA

    30.482.683,00 ₫
    11.515.983  - 1.527.275.778  11.515.983 ₫ - 1.527.275.778 ₫
  62. Nhẫn nữ Fatond

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.96 crt - AAAA

    30.667.777,00 ₫
    9.373.540  - 2.991.438.650  9.373.540 ₫ - 2.991.438.650 ₫
  63. Nhẫn nữ Migea

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.214 crt - AAAA

    29.669.008,00 ₫
    11.906.547  - 520.313.568  11.906.547 ₫ - 520.313.568 ₫

You’ve viewed 60 of 80 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng