Đang tải...
Tìm thấy 522 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông Tai SYLVIE Svetlo Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai SYLVIE Svetlo

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    2.59 crt - AAAA

    47.459.137,00 ₫
    8.751.679  - 4.318.333.454  8.751.679 ₫ - 4.318.333.454 ₫
  2. Bông Tai Sammy Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Sammy

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    4.652 crt - AAAA

    31.517.130,00 ₫
    6.121.038  - 1.509.509.289  6.121.038 ₫ - 1.509.509.289 ₫
  3. Bông Tai Hartwick Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Hartwick

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    0.88 crt - AAAA

    16.497.063,00 ₫
    3.657.482  - 1.526.447.587  3.657.482 ₫ - 1.526.447.587 ₫
  4. Bông Tai Anna Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Anna

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    0.7 crt - AAAA

    18.404.752,00 ₫
    5.493.794  - 115.039.840  5.493.794 ₫ - 115.039.840 ₫
  5. Bông Tai Carmen Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Carmen

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire Trắng

    2.32 crt - AAAA

    29.770.849,00 ₫
    7.989.253  - 564.006.149  7.989.253 ₫ - 564.006.149 ₫
  6. Bông Tai Carrie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Carrie

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire Trắng

    1.432 crt - AAAA

    24.161.069,00 ₫
    7.975.735  - 256.751.084  7.975.735 ₫ - 256.751.084 ₫
  7. Bông Tai Aggie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Aggie

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire Trắng

    1.6 crt - AAAA

    23.954.241,00 ₫
    6.894.279  - 319.786.428  6.894.279 ₫ - 319.786.428 ₫
  8. Bông Tai Faiga Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Faiga

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.06 crt - AAAA

    25.425.020,00 ₫
    5.515.423  - 142.049.190  5.515.423 ₫ - 142.049.190 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bông Tai Carly Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Carly

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.5 crt - AAAA

    26.953.658,00 ₫
    6.867.243  - 304.781.232  6.867.243 ₫ - 304.781.232 ₫
  11. Bông Tai Stacy Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Stacy

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.564 crt - AAAA

    35.112.970,00 ₫
    6.121.038  - 728.373.883  6.121.038 ₫ - 728.373.883 ₫
  12. Bông Tai Nicky Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Nicky

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.92 crt - AAAA

    29.078.717,00 ₫
    7.224.123  - 369.668.567  7.224.123 ₫ - 369.668.567 ₫
  13. Bông Tai Suzie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Suzie

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    5.128 crt - AAAA

    70.797.492,00 ₫
    7.786.480  - 1.539.370.982  7.786.480 ₫ - 1.539.370.982 ₫
  14. Bông Tai Valerie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Valerie

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    6.814 crt - AAAA

    56.708.016,00 ₫
    9.451.921  - 3.485.734.278  9.451.921 ₫ - 3.485.734.278 ₫
  15. Bông Tai Selena Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Selena

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.512 crt - AAAA

    26.108.501,00 ₫
    4.931.437  - 448.047.068  4.931.437 ₫ - 448.047.068 ₫
  16. Bông Tai Lisso Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Lisso

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    0.7 crt - AAAA

    25.948.716,00 ₫
    9.469.495  - 158.230.473  9.469.495 ₫ - 158.230.473 ₫
  17. Bông Tai Elda Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Elda

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    17.842.935,00 ₫
    4.671.888  - 199.041.906  4.671.888 ₫ - 199.041.906 ₫
  18. Bông Tai Lucille Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Lucille

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.432 crt - AAAA

    35.851.063,00 ₫
    8.932.823  - 250.019.020  8.932.823 ₫ - 250.019.020 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông Tai Melinda Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Melinda

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    20.038.830,00 ₫
    6.012.892  - 211.613.826  6.012.892 ₫ - 211.613.826 ₫
  21. Bông Tai Ravenna Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Ravenna

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.38 crt - AAAA

    33.528.637,00 ₫
    6.986.203  - 232.634.622  6.986.203 ₫ - 232.634.622 ₫
  22. Bông Tai Rossella Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Rossella

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.3 crt - AAAA

    158.518.684,00 ₫
    7.267.381  - 406.356.951  7.267.381 ₫ - 406.356.951 ₫
  23. Bông Tai Anatola Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Anatola

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.724 crt - AAAA

    15.823.317,00 ₫
    3.355.216  - 96.384.731  3.355.216 ₫ - 96.384.731 ₫
  24. Bông Tai Sarmilla Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Sarmilla

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.224 crt - AAAA

    28.041.873,00 ₫
    7.171.132  - 245.693.198  7.171.132 ₫ - 245.693.198 ₫
  25. Bông Tai Santaron Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Santaron

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.72 crt - AAAA

    40.175.805,00 ₫
    6.226.480  - 240.285.919  6.226.480 ₫ - 240.285.919 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Bông Tai Alair Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Alair

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.22 crt - AAAA

    48.943.435,00 ₫
    9.499.505  - 184.739.652  9.499.505 ₫ - 184.739.652 ₫
  28. Bông Tai Halnesy Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Halnesy

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.264 crt - AAAA

    38.443.583,00 ₫
    9.780.684  - 468.432.499  9.780.684 ₫ - 468.432.499 ₫
  29. Bông Tai Martina Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Martina

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.96 crt - AAAA

    28.779.155,00 ₫
    7.322.536  - 279.367.025  7.322.536 ₫ - 279.367.025 ₫
  30. Bông Tai Vittoria Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Vittoria

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.26 crt - AAAA

    34.339.458,00 ₫
    7.943.291  - 267.984.700  7.943.291 ₫ - 267.984.700 ₫
  31. Bông Tai Luigia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Luigia

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    1.52 crt - AAAA

    21.318.734,00 ₫
    5.999.915  - 467.729.561  5.999.915 ₫ - 467.729.561 ₫
  32. Bông Tai Sandra Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Sandra

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    25.245.229,00 ₫
    7.813.516  - 241.421.451  7.813.516 ₫ - 241.421.451 ₫
  33. Bông Tai Tamiko Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Tamiko

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    0.7 crt - AAAA

    25.275.780,00 ₫
    9.205.350  - 154.377.790  9.205.350 ₫ - 154.377.790 ₫
  34. Bông Tai Vania Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Vania

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    24.501.457,00 ₫
    7.427.436  - 237.163.213  7.427.436 ₫ - 237.163.213 ₫
  35. Bông Tai Zyon Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Zyon

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    25.493.152,00 ₫
    7.007.832  - 242.840.856  7.007.832 ₫ - 242.840.856 ₫
  36. Bông Tai Alangoya Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Alangoya

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.336 crt - AAAA

    36.104.664,00 ₫
    7.778.369  - 4.444.796.173  7.778.369 ₫ - 4.444.796.173 ₫
  37. Bông Tai Alannah Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Alannah

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.916 crt - AAAA

    25.741.076,00 ₫
    7.833.523  - 2.484.008.961  7.833.523 ₫ - 2.484.008.961 ₫
  38. Bông Tai Araminta Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Araminta

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nâu

    1.06 crt - AAAA

    38.805.871,00 ₫
    7.241.426  - 2.401.534.452  7.241.426 ₫ - 2.401.534.452 ₫
  39. Bông Tai Athilda Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Athilda

    Vàng Hồng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.42 crt - AAAA

    37.774.433,00 ₫
    7.702.667  - 2.199.910.569  7.702.667 ₫ - 2.199.910.569 ₫
  40. Bông Tai Beria Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Beria

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.076 crt - AAAA

    21.526.373,00 ₫
    6.488.733  - 2.402.237.400  6.488.733 ₫ - 2.402.237.400 ₫
  41. Bông Tai Canruba Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Canruba

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    0.96 crt - AAAA

    21.526.373,00 ₫
    6.748.283  - 2.375.471.374  6.748.283 ₫ - 2.375.471.374 ₫
  42. Bông Tai Dehan Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Dehan

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    0.93 crt - AAAA

    19.684.654,00 ₫
    5.941.516  - 1.549.077.045  5.941.516 ₫ - 1.549.077.045 ₫
  43. Bông Tai Isolda Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Isolda

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.664 crt - AAAA

    54.524.018,00 ₫
    10.040.774  - 2.502.934.439  10.040.774 ₫ - 2.502.934.439 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Bông Tai Kerlisha Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Kerlisha

    Vàng Hồng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.544 crt - AAAA

    29.637.020,00 ₫
    8.905.786  - 2.123.046.106  8.905.786 ₫ - 2.123.046.106 ₫
  46. Bông Tai Leunta Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Leunta

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.072 crt - AAAA

    21.762.671,00 ₫
    5.926.376  - 2.025.106.784  5.926.376 ₫ - 2.025.106.784 ₫
  47. Bông Tai Maible Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Maible

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.392 crt - AAAA

    39.873.538,00 ₫
    7.117.329  - 2.256.578.844  7.117.329 ₫ - 2.256.578.844 ₫
  48. Bông Tai Maire Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Maire

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.472 crt - AAAA

    48.591.151,00 ₫
    12.044.711  - 1.679.243.748  12.044.711 ₫ - 1.679.243.748 ₫
  49. Bông Tai Rahile Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Rahile

    Vàng Hồng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.25 crt - AAAA

    37.905.558,00 ₫
    6.657.440  - 716.221.024  6.657.440 ₫ - 716.221.024 ₫
  50. Bông Tai Sarika Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Sarika

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    0.912 crt - AAAA

    20.853.437,00 ₫
    6.347.603  - 2.376.431.161  6.347.603 ₫ - 2.376.431.161 ₫
  51. Bông Tai Uraza Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Uraza

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.154 crt - AAAA

    22.270.144,00 ₫
    6.637.974  - 2.043.126.537  6.637.974 ₫ - 2.043.126.537 ₫
  52. Bông Tai Berceste Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Berceste

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.32 crt - AAAA

    19.542.984,00 ₫
    4.639.444  - 2.043.140.056  4.639.444 ₫ - 2.043.140.056 ₫
  53. Bông Tai Duhter Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Duhter

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    22.411.814,00 ₫
    5.969.634  - 225.199.611  5.969.634 ₫ - 225.199.611 ₫
  54. Bông Tai Raika Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Raika

    Vàng Hồng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    21.278.449,00 ₫
    6.177.544  - 218.710.881  6.177.544 ₫ - 218.710.881 ₫
  55. Bông Tai Terlan Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Terlan

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    0.7 crt - AAAA

    19.998.546,00 ₫
    6.062.910  - 124.164.618  6.062.910 ₫ - 124.164.618 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Avalia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Avalia

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    2.5 crt - AAAA

    25.931.412,00 ₫
    4.521.836  - 674.679.614  4.521.836 ₫ - 674.679.614 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Aveira Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Aveira

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    4 crt - AAAA

    42.190.286,00 ₫
    6.813.169  - 1.495.139.446  6.813.169 ₫ - 1.495.139.446 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Urvika Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Urvika

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    6 crt - AAAA

    57.063.005,00 ₫
    8.332.615  - 3.505.971.017  8.332.615 ₫ - 3.505.971.017 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Vaunita Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Vaunita

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    16.780.405,00 ₫
    4.023.014  - 192.958.716  4.023.014 ₫ - 192.958.716 ₫
  60. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Vedasri Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Vedasri

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    1.6 crt - AAAA

    19.876.341,00 ₫
    4.477.225  - 355.109.469  4.477.225 ₫ - 355.109.469 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Hardika 0.86 crt Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Hardika 0.86 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    1.72 crt - AAAA

    20.043.697,00 ₫
    5.537.052  - 337.630.448  5.537.052 ₫ - 337.630.448 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Hardika 1.0 crt Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Hardika 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    2 crt - AAAA

    22.714.622,00 ₫
    5.588.421  - 509.730.590  5.588.421 ₫ - 509.730.590 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Hardika 1.67 crt Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Hardika 1.67 crt

    Vàng Hồng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    3.34 crt - AAAA

    26.974.476,00 ₫
    7.191.139  - 982.272.632  7.191.139 ₫ - 982.272.632 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Hardika 3.2 crt Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Hardika 3.2 crt

    Vàng Hồng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    6.4 crt - AAAA

    44.133.391,00 ₫
    9.004.739  - 3.471.486.100  9.004.739 ₫ - 3.471.486.100 ₫

You’ve viewed 60 of 522 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng