Đang tải...
Tìm thấy 520 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông Tai Nigella Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Nigella

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.79 crt - AAAA

    24.334.101,00 ₫
    7.486.376  - 2.204.290.460  7.486.376 ₫ - 2.204.290.460 ₫
  2. Bông Tai Marleny Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Marleny

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    18.890.865,00 ₫
    6.073.454  - 2.026.539.707  6.073.454 ₫ - 2.026.539.707 ₫
  3. Bông Tai Anna Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Anna

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.7 crt - AAAA

    15.592.967,00 ₫
    5.493.794  - 115.039.840  5.493.794 ₫ - 115.039.840 ₫
  4. Bông Tai Aggie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Aggie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.6 crt - AAAA

    23.224.258,00 ₫
    6.894.279  - 319.786.428  6.894.279 ₫ - 319.786.428 ₫
  5. Bông Tai Sammy Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Sammy

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    4.652 crt - AAAA

    30.408.638,00 ₫
    6.121.038  - 1.509.509.289  6.121.038 ₫ - 1.509.509.289 ₫
  6. Bông Tai Valerie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Valerie

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    6.814 crt - AAAA

    45.731.241,00 ₫
    9.451.921  - 3.485.734.278  9.451.921 ₫ - 3.485.734.278 ₫
  7. Bông Tai Carmen Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Carmen

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    2.32 crt - AAAA

    30.095.287,00 ₫
    7.989.253  - 564.006.149  7.989.253 ₫ - 564.006.149 ₫
  8. Bông Tai Carrie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Carrie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.432 crt - AAAA

    24.809.943,00 ₫
    7.975.735  - 256.751.084  7.975.735 ₫ - 256.751.084 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bông Tai Faiga Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Faiga

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.06 crt - AAAA

    22.613.235,00 ₫
    5.515.423  - 142.049.190  5.515.423 ₫ - 142.049.190 ₫
  11. Bông Tai Carly Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Carly

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.5 crt - AAAA

    24.601.492,00 ₫
    6.867.243  - 304.781.232  6.867.243 ₫ - 304.781.232 ₫
  12. Bông Tai Stacy Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Stacy

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    2.564 crt - AAAA

    24.433.596,00 ₫
    6.121.038  - 728.373.883  6.121.038 ₫ - 728.373.883 ₫
  13. Bông Tai Nicky Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Nicky

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.92 crt - AAAA

    28.294.662,00 ₫
    7.224.123  - 369.668.567  7.224.123 ₫ - 369.668.567 ₫
  14. Bông Tai Suzie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Suzie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    5.128 crt - AAAA

    69.689.000,00 ₫
    7.786.480  - 1.539.370.982  7.786.480 ₫ - 1.539.370.982 ₫
  15. Bông Tai Selena Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Selena

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.512 crt - AAAA

    23.404.861,00 ₫
    4.931.437  - 448.047.068  4.931.437 ₫ - 448.047.068 ₫
  16. Bông Tai Lisso Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Lisso

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.7 crt - AAAA

    23.136.931,00 ₫
    9.469.495  - 158.230.473  9.469.495 ₫ - 158.230.473 ₫
  17. Bông Tai Elda Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Elda

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    15.490.769,00 ₫
    4.671.888  - 199.041.906  4.671.888 ₫ - 199.041.906 ₫
  18. Bông Tai Lucille Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Lucille

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.432 crt - AAAA

    33.498.897,00 ₫
    8.932.823  - 250.019.020  8.932.823 ₫ - 250.019.020 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông Tai Melinda Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Melinda

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    17.686.664,00 ₫
    6.012.892  - 211.613.826  6.012.892 ₫ - 211.613.826 ₫
  21. Bông Tai Ravenna Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Ravenna

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.38 crt - AAAA

    31.176.471,00 ₫
    6.986.203  - 232.634.622  6.986.203 ₫ - 232.634.622 ₫
  22. Bông Tai Rossella Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Rossella

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.3 crt - AAAA

    156.166.518,00 ₫
    7.267.381  - 406.356.951  7.267.381 ₫ - 406.356.951 ₫
  23. Bông Tai Anatola Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Anatola

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.724 crt - AAAA

    13.011.532,00 ₫
    3.355.216  - 96.384.731  3.355.216 ₫ - 96.384.731 ₫
  24. Bông Tai Sarmilla Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Sarmilla

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.224 crt - AAAA

    25.689.707,00 ₫
    7.171.132  - 245.693.198  7.171.132 ₫ - 245.693.198 ₫
  25. Bông Tai Santaron Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Santaron

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.72 crt - AAAA

    37.823.639,00 ₫
    6.226.480  - 240.285.919  6.226.480 ₫ - 240.285.919 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Bông Tai Alair Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Alair

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.22 crt - AAAA

    46.131.650,00 ₫
    9.499.505  - 184.739.652  9.499.505 ₫ - 184.739.652 ₫
  28. Bông Tai Halnesy Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Halnesy

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.264 crt - AAAA

    31.441.157,00 ₫
    9.780.684  - 468.432.499  9.780.684 ₫ - 468.432.499 ₫
  29. Bông Tai Martina Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Martina

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.96 crt - AAAA

    27.211.044,00 ₫
    7.322.536  - 279.367.025  7.322.536 ₫ - 279.367.025 ₫
  30. Bông Tai Vittoria Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Vittoria

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.26 crt - AAAA

    31.987.292,00 ₫
    7.943.291  - 267.984.700  7.943.291 ₫ - 267.984.700 ₫
  31. Bông Tai Luigia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Luigia

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1.52 crt - AAAA

    18.182.513,00 ₫
    5.999.915  - 467.729.561  5.999.915 ₫ - 467.729.561 ₫
  32. Bông Tai Sandra Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Sandra

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    22.893.063,00 ₫
    7.813.516  - 241.421.451  7.813.516 ₫ - 241.421.451 ₫
  33. Bông Tai Tamiko Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Tamiko

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.7 crt - AAAA

    22.463.995,00 ₫
    9.205.350  - 154.377.790  9.205.350 ₫ - 154.377.790 ₫
  34. Bông Tai Vania Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Vania

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    22.149.291,00 ₫
    7.427.436  - 237.163.213  7.427.436 ₫ - 237.163.213 ₫
  35. Bông Tai Zyon Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Zyon

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    23.140.986,00 ₫
    7.007.832  - 242.840.856  7.007.832 ₫ - 242.840.856 ₫
  36. Bông Tai Alangoya Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Alangoya

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.336 crt - AAAA

    34.536.554,00 ₫
    7.778.369  - 4.444.796.173  7.778.369 ₫ - 4.444.796.173 ₫
  37. Bông Tai Alannah Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Alannah

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.916 crt - AAAA

    28.769.151,00 ₫
    7.833.523  - 2.484.008.961  7.833.523 ₫ - 2.484.008.961 ₫
  38. Bông Tai Araminta Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Araminta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nâu

    1.06 crt - AAAA

    37.237.760,00 ₫
    7.241.426  - 2.401.534.452  7.241.426 ₫ - 2.401.534.452 ₫
  39. Bông Tai Athilda Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Athilda

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.42 crt - AAAA

    35.422.267,00 ₫
    7.702.667  - 2.199.910.569  7.702.667 ₫ - 2.199.910.569 ₫
  40. Bông Tai Beria Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Beria

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.076 crt - AAAA

    24.662.593,00 ₫
    6.488.733  - 2.402.237.400  6.488.733 ₫ - 2.402.237.400 ₫
  41. Bông Tai Canruba Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Canruba

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.96 crt - AAAA

    23.148.556,00 ₫
    6.748.283  - 2.375.471.374  6.748.283 ₫ - 2.375.471.374 ₫
  42. Bông Tai Dehan Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Dehan

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.93 crt - AAAA

    17.521.742,00 ₫
    5.941.516  - 1.549.077.045  5.941.516 ₫ - 1.549.077.045 ₫
  43. Bông Tai Isolda Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Isolda

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.664 crt - AAAA

    52.955.907,00 ₫
    10.040.774  - 2.502.934.439  10.040.774 ₫ - 2.502.934.439 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Bông Tai Kerlisha Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Kerlisha

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.544 crt - AAAA

    27.284.854,00 ₫
    8.905.786  - 2.123.046.106  8.905.786 ₫ - 2.123.046.106 ₫
  46. Bông Tai Leunta Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Leunta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.072 crt - AAAA

    19.410.505,00 ₫
    5.926.376  - 2.025.106.784  5.926.376 ₫ - 2.025.106.784 ₫
  47. Bông Tai Maible Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Maible

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.392 crt - AAAA

    39.089.483,00 ₫
    7.117.329  - 2.256.578.844  7.117.329 ₫ - 2.256.578.844 ₫
  48. Bông Tai Maire Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Maire

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.472 crt - AAAA

    45.752.330,00 ₫
    12.044.711  - 1.679.243.748  12.044.711 ₫ - 1.679.243.748 ₫
  49. Bông Tai Rahile Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Rahile

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.25 crt - AAAA

    35.093.773,00 ₫
    6.657.440  - 716.221.024  6.657.440 ₫ - 716.221.024 ₫
  50. Bông Tai Sarika Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Sarika

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.912 crt - AAAA

    21.907.855,00 ₫
    6.347.603  - 2.376.431.161  6.347.603 ₫ - 2.376.431.161 ₫
  51. Bông Tai Uraza Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Uraza

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.154 crt - AAAA

    19.917.978,00 ₫
    6.637.974  - 2.043.126.537  6.637.974 ₫ - 2.043.126.537 ₫
  52. Bông Tai Berceste Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Berceste

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.32 crt - AAAA

    17.190.818,00 ₫
    4.639.444  - 2.043.140.056  4.639.444 ₫ - 2.043.140.056 ₫
  53. Bông Tai Duhter Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Duhter

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    20.059.648,00 ₫
    5.969.634  - 225.199.611  5.969.634 ₫ - 225.199.611 ₫
  54. Bông Tai Raika Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Raika

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    18.926.283,00 ₫
    6.177.544  - 218.710.881  6.177.544 ₫ - 218.710.881 ₫
  55. Bông Tai Terlan Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Terlan

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.7 crt - AAAA

    17.186.761,00 ₫
    6.062.910  - 124.164.618  6.062.910 ₫ - 124.164.618 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Avalia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Avalia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    2.5 crt - AAAA

    22.795.191,00 ₫
    4.521.836  - 674.679.614  4.521.836 ₫ - 674.679.614 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Aveira Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Aveira

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    4 crt - AAAA

    34.349.733,00 ₫
    6.813.169  - 1.495.139.446  6.813.169 ₫ - 1.495.139.446 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Urvika Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Urvika

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    6 crt - AAAA

    44.518.120,00 ₫
    8.332.615  - 3.505.971.017  8.332.615 ₫ - 3.505.971.017 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Vaunita Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Vaunita

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    14.428.239,00 ₫
    4.023.014  - 192.958.716  4.023.014 ₫ - 192.958.716 ₫
  60. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Vedasri Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Vedasri

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1.6 crt - AAAA

    17.524.175,00 ₫
    4.477.225  - 355.109.469  4.477.225 ₫ - 355.109.469 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Hardika 0.86 crt Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Hardika 0.86 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    1.72 crt - AAAA

    19.259.642,00 ₫
    5.537.052  - 337.630.448  5.537.052 ₫ - 337.630.448 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Hardika 1.0 crt Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Hardika 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    2 crt - AAAA

    21.146.512,00 ₫
    5.588.421  - 509.730.590  5.588.421 ₫ - 509.730.590 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Hardika 1.67 crt Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Hardika 1.67 crt

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    3.34 crt - AAAA

    24.622.310,00 ₫
    7.191.139  - 982.272.632  7.191.139 ₫ - 982.272.632 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Hardika 3.2 crt Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bông Tai GLAMIRA Hardika 3.2 crt

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    6.4 crt - AAAA

    33.156.616,00 ₫
    9.004.739  - 3.471.486.100  9.004.739 ₫ - 3.471.486.100 ₫

You’ve viewed 60 of 520 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng