Đang tải...
Tìm thấy 1052 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt Dây Chuyền Monissa Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Monissa

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.975 crt - AAA

    12.813.084,00 ₫
    4.767.055  - 1.123.334.998  4.767.055 ₫ - 1.123.334.998 ₫
  2. Dây Chuyền Emanuel Đá Topaz Hồng

    Dây Chuyền GLAMIRA Emanuel

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.536 crt - AAA

    10.424.148,00 ₫
    4.650.258  - 795.897.267  4.650.258 ₫ - 795.897.267 ₫
  3. Mặt Dây Chuyền Nishelle Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Nishelle

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    2.745 crt - AAA

    15.578.095,00 ₫
    4.712.442  - 960.643.518  4.712.442 ₫ - 960.643.518 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arnecia Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arnecia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    2 crt - AAA

    12.065.798,00 ₫
    3.812.130  - 3.491.749.877  3.812.130 ₫ - 3.491.749.877 ₫
  5. Mặt Dây Chuyền Gracielli Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Gracielli

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.25 crt - AAA

    10.320.599,00 ₫
    3.760.220  - 238.474.480  3.760.220 ₫ - 238.474.480 ₫
  6. Dây Chuyền Piacevale Đá Topaz Hồng

    Dây Chuyền GLAMIRA Piacevale

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.665 crt - AAA

    22.559.432,00 ₫
    9.670.916  - 3.467.160.277  9.670.916 ₫ - 3.467.160.277 ₫
  7. Mặt Dây Chuyền Shellos Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Shellos

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.44 crt - AAA

    10.639.358,00 ₫
    3.737.510  - 787.894.501  3.737.510 ₫ - 787.894.501 ₫
  8. Mặt Dây Chuyền Agama Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Agama

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.475 crt - AAA

    10.030.767,00 ₫
    3.513.648  - 786.475.085  3.513.648 ₫ - 786.475.085 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt Dây Chuyền Aigremont Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Aigremont

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.178 crt - AAA

    13.367.869,00 ₫
    4.542.113  - 2.698.772.532  4.542.113 ₫ - 2.698.772.532 ₫
  11. Mặt Dây Chuyền Toucan Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Toucan

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    10.17 crt - AAA

    33.334.785,00 ₫
    7.872.996  - 22.469.863.347  7.872.996 ₫ - 22.469.863.347 ₫
  12. Mặt Dây Chuyền Murdrum Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Murdrum

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.54 crt - AAA

    10.769.943,00 ₫
    3.801.316  - 794.586.006  3.801.316 ₫ - 794.586.006 ₫
  13. Mặt Dây Chuyền Salem Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Salem

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.25 crt - AAA

    8.620.550,00 ₫
    2.737.434  - 228.741.378  2.737.434 ₫ - 228.741.378 ₫
  14. Mặt Dây Chuyền Maenenn Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maenenn

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.35 crt - AAA

    9.710.118,00 ₫
    3.390.363  - 337.157.308  3.390.363 ₫ - 337.157.308 ₫
  15. Dây Chuyền Perkese Đá Topaz Hồng

    Dây Chuyền GLAMIRA Perkese

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    4.006 crt - AAA

    16.337.008,00 ₫
    6.136.178  - 1.576.005.295  6.136.178 ₫ - 1.576.005.295 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Albina Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Albina

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    1.25 crt - AAA

    10.674.236,00 ₫
    3.061.871  - 3.198.067.085  3.061.871 ₫ - 3.198.067.085 ₫
  17. Mặt Dây Chuyền Tinatin Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Tinatin

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.334 crt - AAA

    25.130.863,00 ₫
    6.402.217  - 331.249.856  6.402.217 ₫ - 331.249.856 ₫
  18. Mặt Dây Chuyền Tonje Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Tonje

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.786 crt - AAA

    14.945.713,00 ₫
    6.380.587  - 1.061.908.319  6.380.587 ₫ - 1.061.908.319 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt Dây Chuyền Mulenga Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Mulenga

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.545 crt - AAA

    13.107.509,00 ₫
    4.750.293  - 808.617.893  4.750.293 ₫ - 808.617.893 ₫
  21. Dây Chuyền Ferocactus Đá Topaz Hồng

    Dây Chuyền GLAMIRA Ferocactus

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.644 crt - AAA

    11.757.041,00 ₫
    5.314.271  - 1.044.064.301  5.314.271 ₫ - 1.044.064.301 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Armetrice Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Armetrice

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.8 crt - AAA

    8.464.010,00 ₫
    2.554.938  - 1.675.850.685  2.554.938 ₫ - 1.675.850.685 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Adela Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Adela

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.4 crt - AAA

    7.497.459,00 ₫
    2.048.006  - 1.405.770.657  2.048.006 ₫ - 1.405.770.657 ₫
  24. Mặt Dây Chuyền Mathilda Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Mathilda

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.35 crt - AAA

    7.726.728,00 ₫
    2.210.224  - 325.802.023  2.210.224 ₫ - 325.802.023 ₫
  25. Mặt Dây Chuyền Bakhsh Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Bakhsh

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.44 crt - AAA

    13.189.431,00 ₫
    5.139.077  - 802.494.151  5.139.077 ₫ - 802.494.151 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Imene Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Imene

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    1 crt - AAA

    8.604.869,00 ₫
    2.372.442  - 2.193.475.903  2.372.442 ₫ - 2.193.475.903 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arlenys Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arlenys

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.25 crt - AAA

    7.133.009,00 ₫
    1.885.788  - 220.224.918  1.885.788 ₫ - 220.224.918 ₫
  29. Dây Chuyền Hayward Đá Topaz Hồng

    Dây Chuyền GLAMIRA Hayward

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.44 crt - AAA

    9.293.487,00 ₫
    4.245.794  - 780.189.129  4.245.794 ₫ - 780.189.129 ₫
  30. Mặt Dây Chuyền Mayonna Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Mayonna

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    3.2 crt - AAA

    17.459.017,00 ₫
    6.002.078  - 5.877.576.189  6.002.078 ₫ - 5.877.576.189 ₫
  31. Mặt Dây Chuyền Jauslin Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jauslin

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.6 crt - AAA

    16.148.832,00 ₫
    6.691.506  - 829.936.082  6.691.506 ₫ - 829.936.082 ₫
  32. Mặt Dây Chuyền Twig Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Twig

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.76 crt - AAA

    10.751.289,00 ₫
    3.821.863  - 1.035.683.019  3.821.863 ₫ - 1.035.683.019 ₫
  33. Mặt Dây Chuyền Junita Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Junita

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    6.38 crt - AAA

    47.618.381,00 ₫
    9.504.913  - 1.986.160.862  9.504.913 ₫ - 1.986.160.862 ₫
  34. Mặt Dây Chuyền Laurie Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Laurie

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.36 crt - AAA

    12.324.535,00 ₫
    4.638.092  - 1.200.699.629  4.638.092 ₫ - 1.200.699.629 ₫
  35. Mặt Dây Chuyền Sorenson Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sorenson

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.5 crt - AAA

    8.666.242,00 ₫
    2.753.385  - 1.012.593.944  2.753.385 ₫ - 1.012.593.944 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Outen Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Outen

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    2.68 crt - AAA

    12.354.818,00 ₫
    3.791.853  - 2.840.321.560  3.791.853 ₫ - 2.840.321.560 ₫
  37. Mặt Dây Chuyền Aigueperse Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Aigueperse

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.97 crt - AAA

    11.848.425,00 ₫
    4.136.567  - 2.676.440.472  4.136.567 ₫ - 2.676.440.472 ₫
  38. Mặt Dây Chuyền Hadwyn Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Hadwyn

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    5.495 crt - AAA

    23.233.720,00 ₫
    7.078.126  - 168.504.301  7.078.126 ₫ - 168.504.301 ₫
  39. Mặt Dây Chuyền Virginia Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Virginia

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.286 crt - AAA

    14.740.778,00 ₫
    5.312.650  - 3.224.305.899  5.312.650 ₫ - 3.224.305.899 ₫
  40. Mặt Dây Chuyền Chaya Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Chaya

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.905 crt - AAA

    13.332.181,00 ₫
    4.769.219  - 1.709.916.536  4.769.219 ₫ - 1.709.916.536 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Imogen Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Imogen

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.86 crt - AAA

    7.917.875,00 ₫
    2.149.392  - 1.088.458.056  2.149.392 ₫ - 1.088.458.056 ₫
  42. Mặt Dây Chuyền Jandery Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jandery

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.47 crt - AAA

    13.297.576,00 ₫
    4.996.324  - 805.170.753  4.996.324 ₫ - 805.170.753 ₫
  43. Mặt Dây Chuyền Alfreda Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Alfreda

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.85 crt - AAA

    14.082.711,00 ₫
    4.693.516  - 1.392.265.976  4.693.516 ₫ - 1.392.265.976 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arnardia Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arnardia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    1.25 crt - AAA

    10.371.157,00 ₫
    3.244.366  - 2.875.293.129  3.244.366 ₫ - 2.875.293.129 ₫
  46. Mặt Dây Chuyền Mazhira Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Mazhira

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    1.8 crt - AAA

    10.113.230,00 ₫
    2.725.268  - 4.243.631.909  2.725.268 ₫ - 4.243.631.909 ₫
  47. Mặt Dây Chuyền Ahkaila Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ahkaila

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.115 crt - AAA

    15.478.873,00 ₫
    5.920.969  - 1.146.856.663  5.920.969 ₫ - 1.146.856.663 ₫
  48. Mặt Dây Chuyền Elivina Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Elivina

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    2.1 crt - AAA

    14.498.801,00 ₫
    4.576.178  - 4.286.957.721  4.576.178 ₫ - 4.286.957.721 ₫
  49. Mặt Dây Chuyền Jenacis Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jenacis

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    2 crt - AAA

    19.348.049,00 ₫
    7.059.201  - 3.810.846.877  7.059.201 ₫ - 3.810.846.877 ₫
  50. Mặt Dây Chuyền Jenasia Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jenasia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.985 crt - AAA

    17.381.422,00 ₫
    7.291.172  - 3.787.081.891  7.291.172 ₫ - 3.787.081.891 ₫
  51. Mặt Dây Chuyền Menyiona Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Menyiona

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.096 crt - AAA

    16.075.295,00 ₫
    7.271.706  - 2.242.668.619  7.271.706 ₫ - 2.242.668.619 ₫
  52. Mặt Dây Chuyền Nixmary Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Nixmary

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.98 crt - AAA

    14.788.092,00 ₫
    5.431.610  - 1.135.866.369  5.431.610 ₫ - 1.135.866.369 ₫
  53. Mặt Dây Chuyền Sinobia Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sinobia

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Hồng

    4 crt - AAA

    15.900.369,00 ₫
    3.670.189  - 7.043.669.246  3.670.189 ₫ - 7.043.669.246 ₫
  54. Mặt Dây Chuyền Anima Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Anima

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.322 crt - AAA

    11.122.227,00 ₫
    4.496.692  - 248.978.118  4.496.692 ₫ - 248.978.118 ₫
  55. Mặt Dây Chuyền Adelyta Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Adelyta

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    2.4 crt - AAA

    16.750.934,00 ₫
    5.008.491  - 4.281.090.826  5.008.491 ₫ - 4.281.090.826 ₫
  56. Mặt Dây Chuyền Hadalie Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Hadalie

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.935 crt - AAA

    13.607.142,00 ₫
    5.251.818  - 1.125.565.503  5.251.818 ₫ - 1.125.565.503 ₫
  57. Mặt Dây Chuyền Hubertis Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Hubertis

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    3.2 crt - AAA

    19.548.659,00 ₫
    6.526.584  - 5.889.539.792  6.526.584 ₫ - 5.889.539.792 ₫
  58. Mặt Dây Chuyền Irabelia Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Irabelia

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.324 crt - AAA

    17.732.083,00 ₫
    7.203.574  - 1.170.432.391  7.203.574 ₫ - 1.170.432.391 ₫
  59. Mặt Dây Chuyền Jameris Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jameris

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.9 crt - AAA

    14.109.478,00 ₫
    5.616.810  - 1.126.376.595  5.616.810 ₫ - 1.126.376.595 ₫
  60. Mặt Dây Chuyền Janneke Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Janneke

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.935 crt - AAA

    13.571.724,00 ₫
    6.312.996  - 1.125.362.726  6.312.996 ₫ - 1.125.362.726 ₫
  61. Mặt Dây Chuyền Jatonya Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jatonya

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    4.08 crt - AAA

    24.025.075,00 ₫
    8.689.495  - 7.094.970.801  8.689.495 ₫ - 7.094.970.801 ₫
  62. Mặt Dây Chuyền Jemika Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jemika

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.07 crt - AAA

    14.329.553,00 ₫
    6.576.600  - 2.230.380.575  6.576.600 ₫ - 2.230.380.575 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Mặt Dây Chuyền Liuba Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Liuba

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.06 crt - AAA

    13.695.822,00 ₫
    5.075.270  - 1.133.270.873  5.075.270 ₫ - 1.133.270.873 ₫
  65. Mặt Dây Chuyền Matyika Đá Topaz Hồng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Matyika

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.88 crt - AAA

    15.948.764,00 ₫
    5.958.820  - 3.784.283.627  5.958.820 ₫ - 3.784.283.627 ₫

You’ve viewed 60 of 1052 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng