Đang tải...
Tìm thấy 671 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Outen 3.70 crt Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Outen 3.70 crt

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    3.7 crt - AAAA

    18.788.396,00 ₫
    4.116.290  - 1.531.435.803  4.116.290 ₫ - 1.531.435.803 ₫
  2. Dây Chuyền Kinsey Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Kinsey

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.186 crt - AAAA

    18.404.479,00 ₫
    4.205.510  - 275.162.862  4.205.510 ₫ - 275.162.862 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Outen 2.15 crt Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Outen 2.15 crt

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    2.15 crt - AAAA

    14.629.929,00 ₫
    3.123.243  - 2.088.831.555  3.123.243 ₫ - 2.088.831.555 ₫
  4. Mặt Dây Chuyền Rosalindy Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Rosalindy

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    3 crt - AAAA

    33.288.825,00 ₫
    9.043.672  - 4.798.553.832  9.043.672 ₫ - 4.798.553.832 ₫
  5. Mặt Dây Chuyền Maria Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maria

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    12.010.373,00 ₫
    3.056.463  - 108.375.364  3.056.463 ₫ - 108.375.364 ₫
  6. Mặt Dây Chuyền Shadow Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Shadow

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.25 crt - AAAA

    19.477.284,00 ₫
    4.563.742  - 373.629.399  4.563.742 ₫ - 373.629.399 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Armetrice Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Armetrice

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.8 crt - AAAA

    12.925.015,00 ₫
    2.554.938  - 1.675.850.685  2.554.938 ₫ - 1.675.850.685 ₫
  8. Mặt Dây Chuyền Agde Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Agde

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.22 crt - AAAA

    28.276.277,00 ₫
    5.956.657  - 880.602.281  5.956.657 ₫ - 880.602.281 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt Dây Chuyền Gilliana Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Gilliana

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.216 crt - AAAA

    19.067.951,00 ₫
    4.869.523  - 766.116.682  4.869.523 ₫ - 766.116.682 ₫
  11. Mặt Dây Chuyền Olga Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Olga

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.79 crt - AAAA

    11.448.557,00 ₫
    2.183.188  - 229.985.056  2.183.188 ₫ - 229.985.056 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Outen Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Outen

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    2.68 crt - AAAA

    17.437.659,00 ₫
    3.791.853  - 2.840.321.560  3.791.853 ₫ - 2.840.321.560 ₫
  13. Mặt Dây Chuyền Jayson Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jayson

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.756 crt - AAAA

    27.345.953,00 ₫
    4.006.792  - 1.043.158.584  4.006.792 ₫ - 1.043.158.584 ₫
  14. Dây Chuyền Lucky Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Lucky

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.8 crt - AAAA

    13.704.203,00 ₫
    3.201.108  - 190.363.220  3.201.108 ₫ - 190.363.220 ₫
  15. Dây Chuyền Henna Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Henna

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.53 crt - AAAA

    16.704.972,00 ₫
    4.431.263  - 86.367.747  4.431.263 ₫ - 86.367.747 ₫
  16. Dây Chuyền Edna Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Edna

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.8 crt - AAAA

    21.226.537,00 ₫
    3.914.868  - 144.387.838  3.914.868 ₫ - 144.387.838 ₫
  17. Dây Chuyền Darlene Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Darlene

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.44 crt - AAAA

    18.896.541,00 ₫
    3.841.870  - 386.552.794  3.841.870 ₫ - 386.552.794 ₫
  18. Dây Chuyền Lovisa Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Lovisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.8 crt - AAAA

    12.358.331,00 ₫
    2.527.901  - 182.657.848  2.527.901 ₫ - 182.657.848 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Dây Chuyền Sophie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Sophie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.8 crt - AAAA

    17.188.923,00 ₫
    3.612.061  - 142.035.675  3.612.061 ₫ - 142.035.675 ₫
  21. Dây Chuyền Kacie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Kacie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.22 crt - AAAA

    24.282.191,00 ₫
    4.220.380  - 202.543.119  4.220.380 ₫ - 202.543.119 ₫
  22. Dây Chuyền Camellia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Camellia

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.74 crt - AAAA

    18.991.980,00 ₫
    3.590.432  - 513.421.054  3.590.432 ₫ - 513.421.054 ₫
  23. Dây Chuyền Leanna Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Leanna

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.048 crt - AAAA

    17.457.123,00 ₫
    3.766.168  - 327.316.058  3.766.168 ₫ - 327.316.058 ₫
  24. Dây Chuyền Lenora Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Lenora

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.1 crt - AAAA

    19.145.817,00 ₫
    3.568.803  - 320.259.563  3.568.803 ₫ - 320.259.563 ₫
  25. Dây Chuyền Dina Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Dina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.892 crt - AAAA

    16.957.762,00 ₫
    3.503.916  - 244.814.515  3.503.916 ₫ - 244.814.515 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt Dây Chuyền Bria Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Bria

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.8 crt - AAAA

    14.518.809,00 ₫
    3.744.809  - 195.026.998  3.744.809 ₫ - 195.026.998 ₫
  28. Mặt Dây Chuyền Adara Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Adara

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.565 crt - AAAA

    12.551.371,00 ₫
    2.390.016  - 104.063.062  2.390.016 ₫ - 104.063.062 ₫
  29. Mặt Dây Chuyền Arlinda Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arlinda

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    10.877.008,00 ₫
    2.266.460  - 101.886.634  2.266.460 ₫ - 101.886.634 ₫
  30. Mặt Dây Chuyền Berta Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Berta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.717 crt - AAAA

    14.237.631,00 ₫
    2.939.666  - 221.711.920  2.939.666 ₫ - 221.711.920 ₫
  31. Mặt Dây Chuyền Inga Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Inga

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.558 crt - AAAA

    16.617.374,00 ₫
    3.882.154  - 205.706.373  3.882.154 ₫ - 205.706.373 ₫
  32. Mặt Dây Chuyền Zena Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zena

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.824 crt - AAAA

    13.103.184,00 ₫
    2.611.714  - 185.780.551  2.611.714 ₫ - 185.780.551 ₫
  33. Mặt Dây Chuyền Fayanna Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Fayanna

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.173 crt - AAAA

    20.984.834,00 ₫
    6.474.134  - 381.064.410  6.474.134 ₫ - 381.064.410 ₫
  34. Mặt Dây Chuyền Marianna Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Marianna

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.88 crt - AAAA

    31.556.602,00 ₫
    6.982.418  - 182.995.807  6.982.418 ₫ - 182.995.807 ₫
  35. Dây Chuyền Cielo Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Cielo

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.472 crt - AAAA

    14.553.146,00 ₫
    5.351.041  - 206.152.475  5.351.041 ₫ - 206.152.475 ₫
  36. Mặt Dây Chuyền Martes Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Martes

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.544 crt - AAAA

    21.524.479,00 ₫
    4.823.292  - 147.145.553  4.823.292 ₫ - 147.145.553 ₫
  37. Mặt Dây Chuyền Carmenta Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Carmenta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    13.462.498,00 ₫
    3.951.638  - 116.689.062  3.951.638 ₫ - 116.689.062 ₫
  38. Mặt Dây Chuyền Fremantle Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Fremantle

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.69 crt - AAAA

    25.308.492,00 ₫
    7.515.575  - 404.883.466  7.515.575 ₫ - 404.883.466 ₫
  39. Mặt Dây Chuyền Halmahera Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Halmahera

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.614 crt - AAAA

    26.595.965,00 ₫
    6.637.974  - 112.538.973  6.637.974 ₫ - 112.538.973 ₫
  40. Mặt Dây Chuyền Hashima Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Hashima

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.88 crt - AAAA

    24.914.842,00 ₫
    3.745.891  - 257.643.279  3.745.891 ₫ - 257.643.279 ₫
  41. Mặt Dây Chuyền Kithira Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kithira

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    3.86 crt - AAAA

    182.979.587,00 ₫
    7.170.050  - 386.431.130  7.170.050 ₫ - 386.431.130 ₫
  42. Mặt Dây Chuyền Madura Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Madura

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.598 crt - AAAA

    26.794.953,00 ₫
    7.728.081  - 137.845.036  7.728.081 ₫ - 137.845.036 ₫
  43. Mặt Dây Chuyền Mikanos Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Mikanos

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.86 crt - AAAA

    23.017.428,00 ₫
    4.101.420  - 128.084.898  4.101.420 ₫ - 128.084.898 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt Dây Chuyền Naxos Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Naxos

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.716 crt - AAAA

    25.567.501,00 ₫
    7.238.993  - 172.613.832  7.238.993 ₫ - 172.613.832 ₫
  46. Mặt Dây Chuyền Padong Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Padong

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.55 crt - AAAA

    22.794.919,00 ₫
    5.314.272  - 153.269.294  5.314.272 ₫ - 153.269.294 ₫
  47. Mặt Dây Chuyền Samosir Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Samosir

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.48 crt - AAAA

    13.271.621,00 ₫
    3.361.163  - 200.718.157  3.361.163 ₫ - 200.718.157 ₫
  48. Mặt Dây Chuyền Sulawesi Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sulawesi

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.843 crt - AAAA

    28.932.720,00 ₫
    6.041.010  - 238.271.704  6.041.010 ₫ - 238.271.704 ₫
  49. Mặt Dây Chuyền Sumba Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sumba

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.46 crt - AAAA

    15.060.078,00 ₫
    4.607.000  - 211.951.782  4.607.000 ₫ - 211.951.782 ₫
  50. Mặt Dây Chuyền Tifera Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Tifera

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.426 crt - AAAA

    26.432.395,00 ₫
    5.799.305  - 404.302.181  5.799.305 ₫ - 404.302.181 ₫
  51. Mặt Dây Chuyền Yapenaly Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Yapenaly

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.968 crt - AAAA

    17.917.553,00 ₫
    6.326.514  - 296.778.454  6.326.514 ₫ - 296.778.454 ₫
  52. Mặt Dây Chuyền Siberut Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Siberut

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.665 crt - AAAA

    22.699.479,00 ₫
    7.813.516  - 153.390.955  7.813.516 ₫ - 153.390.955 ₫
  53. Mặt Dây Chuyền Abellone Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Abellone

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.044 crt - AAAA

    32.280.637,00 ₫
    6.207.555  - 2.587.098.722  6.207.555 ₫ - 2.587.098.722 ₫
  54. Mặt Dây Chuyền Alzira Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Alzira

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.342 crt - AAAA

    36.636.199,00 ₫
    6.423.846  - 3.827.717.591  6.423.846 ₫ - 3.827.717.591 ₫
  55. Mặt Dây Chuyền Arline Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arline

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.742 crt - AAAA

    34.221.578,00 ₫
    6.402.216  - 2.170.048.870  6.402.216 ₫ - 2.170.048.870 ₫
  56. Dây Chuyền Audrisa Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Dây Chuyền GLAMIRA Audrisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.822 crt - AAAA

    41.373.245,00 ₫
    9.263.747  - 2.178.565.333  9.263.747 ₫ - 2.178.565.333 ₫
  57. Mặt Dây Chuyền Bertina Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Bertina

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.858 crt - AAAA

    26.050.370,00 ₫
    7.458.798  - 2.969.879.939  7.458.798 ₫ - 2.969.879.939 ₫
  58. Mặt Dây Chuyền Blanda Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Blanda

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.016 crt - AAAA

    13.200.786,00 ₫
    3.355.216  - 1.473.131.828  3.355.216 ₫ - 1.473.131.828 ₫
  59. Mặt Dây Chuyền Ediline Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ediline

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.368 crt - AAAA

    16.726.061,00 ₫
    4.882.772  - 398.583.991  4.882.772 ₫ - 398.583.991 ₫
  60. Mặt Dây Chuyền Elise Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Elise

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.16 crt - AAAA

    25.891.397,00 ₫
    4.417.746  - 3.511.283.673  4.417.746 ₫ - 3.511.283.673 ₫
  61. Mặt Dây Chuyền Flede Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Flede

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.17 crt - AAAA

    20.695.002,00 ₫
    4.323.118  - 1.897.968.154  4.323.118 ₫ - 1.897.968.154 ₫
  62. Mặt Dây Chuyền Marlisa Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Marlisa

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.544 crt - AAAA

    18.824.895,00 ₫
    4.167.929  - 1.207.337.065  4.167.929 ₫ - 1.207.337.065 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Mặt Dây Chuyền Ordelie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ordelie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.208 crt - AAAA

    26.903.640,00 ₫
    5.169.357  - 1.734.614.278  5.169.357 ₫ - 1.734.614.278 ₫
  65. Mặt Dây Chuyền Renild Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Renild

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.32 crt - AAAA

    18.809.214,00 ₫
    5.839.860  - 2.252.618.009  5.839.860 ₫ - 2.252.618.009 ₫

You’ve viewed 60 of 671 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng