Đang tải...
Tìm thấy 12053 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây chuyền nữ Anmu

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.036 crt - AAA

    10.275.799,00 ₫
    4.745.637  - 44.037.523  4.745.637 ₫ - 44.037.523 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlenys Đá Sapphire Vàng

    Mặt dây chuyền nữ Arlenys

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.25 crt - AA

    9.200.049,00 ₫
    2.058.952  - 231.380.978  2.058.952 ₫ - 231.380.978 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armetrice Đá Sapphire Vàng

    Mặt dây chuyền nữ Armetrice

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.8 crt - AA

    14.976.154,00 ₫
    2.886.778  - 1.756.406.766  2.886.778 ₫ - 1.756.406.766 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Kris

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương

    0.38 crt - AAA

    21.377.444,00 ₫
    6.220.725  - 98.490.096  6.220.725 ₫ - 98.490.096 ₫
  5. Dây chuyền nữ Vrednosto

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương Nhân Tạo

    0.434 crt - AAA

    20.971.595,00 ₫
    7.499.963  - 110.235.319  7.499.963 ₫ - 110.235.319 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Cupide

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.1 crt - AAA

    9.828.914,00 ₫
    3.419.983  - 47.079.960  3.419.983 ₫ - 47.079.960 ₫
  7. Dây chuyền nữ Torumta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.068 crt - AAA

    11.782.302,00 ₫
    5.569.218  - 48.919.576  5.569.218 ₫ - 48.919.576 ₫
  8. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Reevaluate Đá Sapphire Vàng

    Dây chuyền nữ Reevaluate

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương Nhân Tạo

    2.292 crt - AAA

    50.909.473,00 ₫
    11.607.397  - 361.738.843  11.607.397 ₫ - 361.738.843 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Ceara

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.02 crt - AAA

    8.139.016,00 ₫
    2.538.100  - 30.820.602  2.538.100 ₫ - 30.820.602 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Ballonne

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Moissanite

    0.033 crt - AAA

    9.268.821,00 ₫
    3.226.399  - 18.452.738  3.226.399 ₫ - 18.452.738 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Margherita

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.12 crt - AAA

    10.557.967,00 ₫
    3.333.945  - 47.900.710  3.333.945 ₫ - 47.900.710 ₫
  13. Dây chuyền nữ Mulhouse Đá Sapphire Vàng
    Mới

    Dây chuyền nữ Mulhouse

    14K Vàng và Rhodium Đen & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire Trắng

    0.402 crt - AAA

    21.501.688,00 ₫
    8.936.561  - 106.711.754  8.936.561 ₫ - 106.711.754 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Gretta

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.66 crt - AAA

    18.213.024,00 ₫
    5.805.820  - 91.796.727  5.805.820 ₫ - 91.796.727 ₫
  15. Dây chuyền nữ Velours

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương Nhân Tạo

    0.31 crt - AAA

    15.871.338,00 ₫
    5.568.369  - 209.843.341  5.568.369 ₫ - 209.843.341 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Carica

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.005 crt - AAA

    7.840.434,00 ₫
    2.430.554  - 28.372.506  2.430.554 ₫ - 28.372.506 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Levite

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.25 crt - AA

    16.318.505,00 ₫
    6.543.364  - 93.381.628  6.543.364 ₫ - 93.381.628 ₫
  18. Dây chuyền nữ Dalene

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.15 crt - AAA

    8.715.806,00 ₫
    3.594.322  - 176.319.915  3.594.322 ₫ - 176.319.915 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Victoire

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.6 crt - AAA

    12.970.125,00 ₫
    4.043.754  - 100.074.992  4.043.754 ₫ - 100.074.992 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Zahromant

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.063 crt - AAA

    11.390.038,00 ₫
    4.194.319  - 48.353.537  4.194.319 ₫ - 48.353.537 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Neurone

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.012 crt - AAA

    8.213.168,00 ₫
    2.581.119  - 30.905.511  2.581.119 ₫ - 30.905.511 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Faripan

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.03 crt - AAA

    8.276.563,00 ₫
    2.667.156  - 33.084.745  2.667.156 ₫ - 33.084.745 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Roe

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.168 crt - AAA

    9.047.503,00 ₫
    2.753.194  - 42.509.229  2.753.194 ₫ - 42.509.229 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Pianna

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.1 crt - AAA

    13.499.369,00 ₫
    5.476.389  - 68.094.015  5.476.389 ₫ - 68.094.015 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Purpe

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.1 crt - AAA

    12.087.678,00 ₫
    4.516.959  - 147.848.355  4.516.959 ₫ - 147.848.355 ₫
  28. Dây chuyền nữ Greenday

    14K Vàng và Rhodium Đen & Đá Sapphire Vàng

    0.39 crt - AAA

    19.868.111,00 ₫
    9.331.087  - 116.447.557  9.331.087 ₫ - 116.447.557 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Espoo

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.32 crt - AAA

    20.141.223,00 ₫
    8.193.357  - 115.329.637  8.193.357 ₫ - 115.329.637 ₫
  30. Dây chuyền GLAMIRA Seraphic

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.315 crt - AAA

    13.699.745,00 ₫
    6.249.026  - 79.273.208  6.249.026 ₫ - 79.273.208 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Ahelia

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.096 crt - AAA

    13.608.896,00 ₫
    4.655.637  - 65.617.606  4.655.637 ₫ - 65.617.606 ₫
  32. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Melpomene Đá Sapphire Vàng

    Mặt dây chuyền nữ Melpomene

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương Nhân Tạo

    0.275 crt - AAA

    15.357.378,00 ₫
    5.408.464  - 88.400.519  5.408.464 ₫ - 88.400.519 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Adela Đá Sapphire Vàng

    Mặt dây chuyền nữ Adela

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.4 crt - AA

    12.562.014,00 ₫
    2.249.988  - 1.472.625.089  2.249.988 ₫ - 1.472.625.089 ₫
  34. Dây chuyền nữ Aljezur

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.024 crt - AAA

    12.655.410,00 ₫
    6.141.479  - 56.263.878  6.141.479 ₫ - 56.263.878 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Citpoteb

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.25 crt - AA

    11.906.545,00 ₫
    3.656.585  - 219.259.335  3.656.585 ₫ - 219.259.335 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Eartha

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.096 crt - AAA

    12.564.845,00 ₫
    4.584.883  - 58.641.226  4.584.883 ₫ - 58.641.226 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Armilla

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.07 crt - AAA

    11.325.793,00 ₫
    3.828.660  - 47.688.445  3.828.660 ₫ - 47.688.445 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Kary

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương

    1.61 crt - AAA

    37.207.180,00 ₫
    8.084.112  - 183.508.559  8.084.112 ₫ - 183.508.559 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Kushey

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.1 crt - AAA

    13.610.594,00 ₫
    3.693.378  - 68.730.802  3.693.378 ₫ - 68.730.802 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Elsie

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.122 crt - AAA

    14.501.534,00 ₫
    6.918.079  - 64.711.953  6.918.079 ₫ - 64.711.953 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armelda Đá Sapphire Vàng

    Mặt dây chuyền nữ Armelda

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.5 crt - AA

    11.881.640,00 ₫
    2.589.609  - 1.057.438.377  2.589.609 ₫ - 1.057.438.377 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Orlet

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.04 crt - AAA

    10.445.610,00 ₫
    3.566.020  - 43.018.660  3.566.020 ₫ - 43.018.660 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Yoshie

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.3 crt - AAA

    11.883.056,00 ₫
    4.007.528  - 337.003.117  4.007.528 ₫ - 337.003.117 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Zena

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương

    0.824 crt - AA

    15.088.511,00 ₫
    2.924.136  - 196.173.592  2.924.136 ₫ - 196.173.592 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø8 mm Đá Sapphire Vàng

    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Ngọc Trai Trắng

    0.08 crt - AAA

    9.938.159,00 ₫
    3.268.852  - 47.929.015  3.268.852 ₫ - 47.929.015 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arnardia Đá Sapphire Vàng

    Mặt dây chuyền nữ Arnardia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    1.25 crt - AA

    22.422.061,00 ₫
    3.714.604  - 3.013.047.035  3.714.604 ₫ - 3.013.047.035 ₫
  48. Dây chuyền nữ Lamyra

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.036 crt - AAA

    11.067.965,00 ₫
    5.480.917  - 49.061.085  5.480.917 ₫ - 49.061.085 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Winona

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.034 crt - AAA

    12.029.092,00 ₫
    4.581.487  - 51.127.112  4.581.487 ₫ - 51.127.112 ₫
  50. Dây chuyền nữ Paula

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.685 crt - AAA

    14.057.479,00 ₫
    4.499.977  - 101.857.999  4.499.977 ₫ - 101.857.999 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Luvlife

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.1 crt - AAA

    8.568.354,00 ₫
    2.688.666  - 39.863.017  2.688.666 ₫ - 39.863.017 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Delmira

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương

    0.88 crt - AAA

    33.950.781,00 ₫
    6.033.933  - 144.508.741  6.033.933 ₫ - 144.508.741 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Flor

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Thạch Anh Tím

    0.17 crt - AAA

    16.434.825,00 ₫
    5.501.860  - 96.650.482  5.501.860 ₫ - 96.650.482 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Junie

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.1 crt - AAA

    20.951.503,00 ₫
    8.703.637  - 110.758.905  8.703.637 ₫ - 110.758.905 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Lichas

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.2 crt - AAA

    9.033.918,00 ₫
    2.581.119  - 41.405.461  2.581.119 ₫ - 41.405.461 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Ephermia

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.135 crt - AAA

    16.165.959,00 ₫
    6.339.592  - 83.603.370  6.339.592 ₫ - 83.603.370 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlecia Đá Sapphire Vàng

    Mặt dây chuyền nữ Arlecia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.1 crt - AAA

    7.344.869,00 ₫
    1.952.820  - 32.858.332  1.952.820 ₫ - 32.858.332 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Croce

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.36 crt - AAA

    10.939.475,00 ₫
    3.690.548  - 72.183.614  3.690.548 ₫ - 72.183.614 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Carburant

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.39 crt - AAA

    15.093.323,00 ₫
    4.947.146  - 70.867.586  4.947.146 ₫ - 70.867.586 ₫
  60. Dây chuyền nữ Liezel

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương

    0.105 crt - AAA

    12.316.354,00 ₫
    5.414.124  - 51.395.973  5.414.124 ₫ - 51.395.973 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Dyta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương

    0.306 crt - AA

    11.990.884,00 ₫
    3.079.230  - 64.811.010  3.079.230 ₫ - 64.811.010 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Jabril

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương

    2.16 crt - AAA

    42.755.454,00 ₫
    10.443.346  - 2.562.808.600  10.443.346 ₫ - 2.562.808.600 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Vano

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.192 crt - AAA

    15.959.357,00 ₫
    6.155.631  - 74.603.417  6.155.631 ₫ - 74.603.417 ₫
  65. Dây chuyền nữ Turtle

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.16 crt - AAA

    9.865.140,00 ₫
    4.668.373  - 42.551.679  4.668.373 ₫ - 42.551.679 ₫

You’ve viewed 60 of 12053 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng