Đang tải...
Tìm thấy 427 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Jomairys Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Jomairys

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    4.68 crt - AAAA

    32.079.486,00 ₫
    8.762.493  - 2.579.880.001  8.762.493 ₫ - 2.579.880.001 ₫
  2. Nhẫn Joscelin Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Joscelin

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    4.91 crt - AAAA

    58.345.340,00 ₫
    15.304.218  - 2.670.100.438  15.304.218 ₫ - 2.670.100.438 ₫
  3. Nhẫn Amilesa Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Amilesa

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.13 crt - AAAA

    38.018.300,00 ₫
    13.510.895  - 3.591.987.295  13.510.895 ₫ - 3.591.987.295 ₫
  4. Nhẫn Crestbo Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Crestbo

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    0.44 crt - AAAA

    16.427.310,00 ₫
    7.007.832  - 818.175.255  7.007.832 ₫ - 818.175.255 ₫
  5. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Feoun SET Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Feoun SET

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.176 crt - AAAA

    37.095.278,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    16.181.279  - 1.695.600.769  16.181.279 ₫ - 1.695.600.769 ₫
  6. Nhẫn Cgani Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Cgani

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Đen

    0.632 crt - AAAA

    22.932.534,00 ₫
    9.292.406  - 864.637.290  9.292.406 ₫ - 864.637.290 ₫
  7. Nhẫn Satinka Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Satinka

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    4.368 crt - AAAA

    45.585.516,00 ₫
    9.521.135  - 7.156.316.374  9.521.135 ₫ - 7.156.316.374 ₫
  8. Nhẫn Leila Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Leila

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    3.42 crt - AAAA

    415.690.185,00 ₫
    10.088.898  - 1.181.963.410  10.088.898 ₫ - 1.181.963.410 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bộ Nhẫn Cưới Sumptuous Nhẫn A Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Sumptuous Nhẫn A

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.052 crt - AAAA

    35.963.806,00 ₫
    9.138.299  - 196.689.741  9.138.299 ₫ - 196.689.741 ₫
  11. Nhẫn Crocus Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Crocus

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.845 crt - AAAA

    30.182.883,00 ₫
    8.617.038  - 2.409.645.368  8.617.038 ₫ - 2.409.645.368 ₫
  12. Nhẫn Oblangus Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Oblangus

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.004 crt - AAAA

    28.005.373,00 ₫
    8.781.419  - 425.120.205  8.781.419 ₫ - 425.120.205 ₫
  13. Nhẫn Primrose Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Primrose

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.06 crt - AAAA

    45.603.359,00 ₫
    9.586.022  - 243.381.586  9.586.022 ₫ - 243.381.586 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn Autya Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Autya

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Đen

    1.584 crt - AAAA

    45.058.847,00 ₫
    11.301.211  - 2.176.591.683  11.301.211 ₫ - 2.176.591.683 ₫
  16. Nhẫn Clematis Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.776 crt - AAAA

    18.076.259,00 ₫
    7.887.867  - 284.544.495  7.887.867 ₫ - 284.544.495 ₫
  17. Nhẫn Aubina Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Aubina

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.74 crt - AAAA

    29.722.725,00 ₫
    9.921.273  - 196.473.449  9.921.273 ₫ - 196.473.449 ₫
  18. Nhẫn Alceste Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Alceste

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.932 crt - AAAA

    63.543.898,00 ₫
    11.261.197  - 2.917.213.055  11.261.197 ₫ - 2.917.213.055 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Rudolfia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Rudolfia

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.68 crt - AAAA

    29.696.229,00 ₫
    12.266.410  - 332.926.111  12.266.410 ₫ - 332.926.111 ₫
  21. Nhẫn Fredonia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Fredonia

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.13 crt - AAAA

    40.973.918,00 ₫
    13.318.125  - 332.263.718  13.318.125 ₫ - 332.263.718 ₫
  22. Nhẫn Frolinde Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Frolinde

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1 crt - AAAA

    65.500.251,00 ₫
    8.278.272  - 247.910.181  8.278.272 ₫ - 247.910.181 ₫
  23. Nhẫn Gianalis Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Gianalis

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.896 crt - AAAA

    26.326.684,00 ₫
    9.510.050  - 434.677.571  9.510.050 ₫ - 434.677.571 ₫
  24. Nhẫn Jasna Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Jasna

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1 crt - AAAA

    30.166.663,00 ₫
    9.745.537  - 445.640.827  9.745.537 ₫ - 445.640.827 ₫
  25. Nhẫn Olivett Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Olivett

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - AAAA

    30.065.547,00 ₫
    8.505.648  - 253.385.053  8.505.648 ₫ - 253.385.053 ₫
  26. Nhẫn Salvina Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Salvina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.59 crt - AAAA

    26.922.565,00 ₫
    8.072.254  - 255.101.858  8.072.254 ₫ - 255.101.858 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn Addiena Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Addiena

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.497 crt - AAAA

    27.603.882,00 ₫
    11.223.886  - 162.907.765  11.223.886 ₫ - 162.907.765 ₫
  29. Nhẫn Adette Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Adette

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.44 crt - AAAA

    30.471.093,00 ₫
    12.020.379  - 237.920.235  12.020.379 ₫ - 237.920.235 ₫
  30. Nhẫn Alkida Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Alkida

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire Trắng

    4.82 crt - AAAA

    30.709.283,00 ₫
    9.691.194  - 2.604.753.486  9.691.194 ₫ - 2.604.753.486 ₫
  31. Nhẫn Aretha Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Aretha

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire Trắng

    4.86 crt - AAAA

    43.433.960,00 ₫
    16.546.271  - 2.674.412.747  16.546.271 ₫ - 2.674.412.747 ₫
  32. Nhẫn Jermelia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Jermelia

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    4.728 crt - AAAA

    44.195.845,00 ₫
    14.368.219  - 2.644.267.169  14.368.219 ₫ - 2.644.267.169 ₫
  33. Nhẫn Jhamilet Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Jhamilet

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire Trắng

    4.71 crt - AAAA

    43.491.817,00 ₫
    14.832.163  - 2.658.109.798  14.832.163 ₫ - 2.658.109.798 ₫
  34. Nhẫn Jorgelina Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Jorgelina

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    7.752 crt - AAAA

    57.875.177,00 ₫
    15.060.350  - 4.376.002.073  15.060.350 ₫ - 4.376.002.073 ₫
  35. Nhẫn Josafina Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Josafina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    4.8 crt - AAAA

    36.200.103,00 ₫
    9.867.741  - 2.591.032.517  9.867.741 ₫ - 2.591.032.517 ₫
  36. Nhẫn Ledina Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Ledina

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    4.5 crt - AAAA

    34.529.524,00 ₫
    11.506.687  - 2.604.780.517  11.506.687 ₫ - 2.604.780.517 ₫
  37. Nhẫn Lusiana Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Lusiana

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    4.62 crt - AAAA

    32.616.970,00 ₫
    11.893.848  - 2.603.780.171  11.893.848 ₫ - 2.603.780.171 ₫
  38. Nhẫn Zurielys Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Zurielys

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Đen

    0.64 crt - AAAA

    26.577.852,00 ₫
    10.736.691  - 1.111.411.954  10.736.691 ₫ - 1.111.411.954 ₫
  39. Nhẫn Valeska Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Valeska

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.11 crt - AAAA

    26.751.695,00 ₫
    8.743.027  - 2.060.808.333  8.743.027 ₫ - 2.060.808.333 ₫
  40. Nhẫn Loncro Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Loncro

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.76 crt - AAAA

    28.173.268,00 ₫
    7.749.980  - 1.094.987.341  7.749.980 ₫ - 1.094.987.341 ₫
  41. Nhẫn Kalidah Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Kalidah

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.064 crt - AAAA

    28.016.728,00 ₫
    9.299.977  - 1.780.427.444  9.299.977 ₫ - 1.780.427.444 ₫
  42. Nhẫn Idania Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Idania

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Đen

    0.888 crt - AAAA

    28.706.966,00 ₫
    9.082.604  - 2.416.499.091  9.082.604 ₫ - 2.416.499.091 ₫
  43. Nhẫn Anmolika Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Anmolika

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.956 crt - AAAA

    22.373.692,00 ₫
    6.321.107  - 1.726.084.297  6.321.107 ₫ - 1.726.084.297 ₫
  44. Nhẫn Dorenda Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Dorenda

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.945 crt - AAAA

    34.829.628,00 ₫
    9.793.932  - 1.415.449.683  9.793.932 ₫ - 1.415.449.683 ₫
  45. Nhẫn Danika Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Danika

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.602 crt - AAAA

    20.530.081,00 ₫
    6.557.676  - 1.065.463.606  6.557.676 ₫ - 1.065.463.606 ₫
  46. Nhẫn Anisah Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Anisah

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.1 crt - AAAA

    30.177.206,00 ₫
    10.338.986  - 1.144.842.450  10.338.986 ₫ - 1.144.842.450 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Leveria Ø6 mm Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Leveria Ø6 mm

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Ngọc Trai Hồng

    0.8 crt - AAAA

    25.448.001,00 ₫
    9.793.932  - 274.568.061  9.793.932 ₫ - 274.568.061 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Leveria Ø8 mm Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Leveria Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Ngọc Trai Trắng

    0.8 crt - AAAA

    25.058.407,00 ₫
    9.606.570  - 270.931.669  9.606.570 ₫ - 270.931.669 ₫
  50. Nhẫn Anacelis Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Anacelis

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.6 crt - AAAA

    29.116.569,00 ₫
    12.391.318  - 1.127.255.277  12.391.318 ₫ - 1.127.255.277 ₫
  51. Nhẫn Corissa Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Corissa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.708 crt - AAAA

    36.481.011,00 ₫
    10.430.639  - 3.436.068.431  10.430.639 ₫ - 3.436.068.431 ₫
  52. Nhẫn Etheldra Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Etheldra

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.08 crt - AAAA

    26.832.534,00 ₫
    9.449.218  - 2.064.255.478  9.449.218 ₫ - 2.064.255.478 ₫
  53. Nhẫn Fredith Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Fredith

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.125 crt - AAAA

    34.215.632,00 ₫
    11.655.928  - 2.101.971.238  11.655.928 ₫ - 2.101.971.238 ₫
  54. Nhẫn Marnie Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Marnie

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    3.18 crt - AAAA

    40.635.423,00 ₫
    12.614.097  - 4.868.213.089  12.614.097 ₫ - 4.868.213.089 ₫
  55. Nhẫn Olliana Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Olliana

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.28 crt - AAAA

    30.774.711,00 ₫
    11.176.573  - 2.111.096.025  11.176.573 ₫ - 2.111.096.025 ₫
  56. Nhẫn Ronnica Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Ronnica

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    2 crt - AAAA

    24.329.235,00 ₫
    7.338.757  - 3.526.288.868  7.338.757 ₫ - 3.526.288.868 ₫
  57. Nhẫn Sempronia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Sempronia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    0.63 crt - AAAA

    24.386.281,00 ₫
    10.258.688  - 436.610.675  10.258.688 ₫ - 436.610.675 ₫
  58. Nhẫn Shirlette Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Shirlette

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    0.6 crt - AAAA

    26.091.737,00 ₫
    10.154.868  - 1.117.522.175  10.154.868 ₫ - 1.117.522.175 ₫
  59. Nhẫn Taldina Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Taldina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.435 crt - AAAA

    16.599.260,00 ₫
    6.578.494  - 368.073.421  6.578.494 ₫ - 368.073.421 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn Tivona Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Tivona

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)

    2 crt - AAAA

    29.859.259,00 ₫
    10.085.384  - 5.474.396.010  10.085.384 ₫ - 5.474.396.010 ₫
  62. Nhẫn Veruca Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Veruca

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.304 crt - AAAA

    36.490.745,00 ₫
    10.850.514  - 2.111.447.499  10.850.514 ₫ - 2.111.447.499 ₫
  63. Nhẫn Jaume Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Jaume

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.04 crt - AAAA

    26.058.212,00 ₫
    8.671.110  - 426.228.694  8.671.110 ₫ - 426.228.694 ₫
  64. Nhẫn Semasia Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Semasia

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.06 crt - AAAA

    27.438.690,00 ₫
    8.115.243  - 433.231.125  8.115.243 ₫ - 433.231.125 ₫
  65. Nhẫn Seneca Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Seneca

    Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.77 crt - AAAA

    26.777.920,00 ₫
    8.482.937  - 375.751.753  8.482.937 ₫ - 375.751.753 ₫
  66. Nhẫn Shaune Đá Emerald (Đá nhân tạo)

    Nhẫn GLAMIRA Shaune

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2 crt - AAAA

    40.838.196,00 ₫
    10.957.849  - 791.801.258  10.957.849 ₫ - 791.801.258 ₫

You’ve viewed 60 of 427 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng