Đang tải...
Tìm thấy 6297 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Soderman Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Soderman

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.75 crt - VS

    11.172.247,00 ₫
    4.724.609  - 114.161.159  4.724.609 ₫ - 114.161.159 ₫
  2. Nhẫn Vontasia Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.144 crt - VS

    10.953.521,00 ₫
    5.961.523  - 72.268.265  5.961.523 ₫ - 72.268.265 ₫
  3. Bộ Nhẫn Cưới Dreamy-Nhẫn B Đá Moissanite

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Dreamy-Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.57 crt - VS

    14.754.839,00 ₫
    6.221.073  - 119.041.226  6.221.073 ₫ - 119.041.226 ₫
  4. Nhẫn xếp chồng Fatint - C Đá Moissanite

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Fatint - C

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.208 crt - VS

    10.267.608,00 ₫
    5.414.037  - 72.416.970  5.414.037 ₫ - 72.416.970 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Geraldine Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Geraldine

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.468 crt - VS

    13.074.257,00 ₫
    6.534.154  - 112.985.075  6.534.154 ₫ - 112.985.075 ₫
  6. Nhẫn Zangoose Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Zangoose

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.648 crt - VS

    15.831.427,00 ₫
    7.319.291  - 112.417.305  7.319.291 ₫ - 112.417.305 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Barbara Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Barbara

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.04 crt - VS

    41.706.065,00 ₫
    11.147.103  - 268.403.768  11.147.103 ₫ - 268.403.768 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Irene Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Irene

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    2.56 crt - VS

    36.920.082,00 ₫
    10.056.455  - 236.365.640  10.056.455 ₫ - 236.365.640 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Tamriel Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Tamriel

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.63 crt - VS

    15.183.635,00 ₫
    7.299.825  - 133.100.146  7.299.825 ₫ - 133.100.146 ₫
  11. Nhẫn Resaixa Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Resaixa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.225 crt - VS

    9.896.669,00 ₫
    5.239.652  - 70.362.201  5.239.652 ₫ - 70.362.201 ₫
    Mới

  12. Bộ Nhẫn Cưới Precious Moments Nhẫn B Đá Moissanite

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Precious Moments Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.445 crt - VS

    17.845.368,00 ₫
    7.996.012  - 128.355.258  7.996.012 ₫ - 128.355.258 ₫
  13. Nhẫn xếp chồng Merd Đá Moissanite

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Merd

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.072 crt - VS

    8.735.186,00 ₫
    4.910.889  - 55.924.770  4.910.889 ₫ - 55.924.770 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn đeo ngón áp út Loveness Đá Moissanite

    Nhẫn đeo ngón áp út GLAMIRA Loveness

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    11.155.754,00 ₫
    6.123.742  - 71.781.617  6.123.742 ₫ - 71.781.617 ₫
  16. Nhẫn Pullapli Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Pullapli

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    9.104.233,00 ₫
    5.150.432  - 53.937.597  5.150.432 ₫ - 53.937.597 ₫
  17. Bộ Nhẫn Cưới Graceful-Nhẫn B Đá Moissanite

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Graceful-Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.255 crt - VS

    11.598.611,00 ₫
    5.839.860  - 81.974.334  5.839.860 ₫ - 81.974.334 ₫
  18. Nhẫn Leohte Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Leohte

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.24 crt - VS

    18.380.148,00 ₫
    9.330.258  - 121.055.434  9.330.258 ₫ - 121.055.434 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Syfig - B Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Syfig - B

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    9.051.241,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  21. Nhẫn Varenza Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Varenza

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.049 crt - VS

    8.972.835,00 ₫
    5.028.768  - 52.612.809  5.028.768 ₫ - 52.612.809 ₫
  22. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn B Đá Moissanite

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.14 crt - VS

    10.493.091,00 ₫
    4.558.335  - 67.955.961  4.558.335 ₫ - 67.955.961 ₫
  23. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Grede - B Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Grede - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    9.963.719,00 ₫
    5.404.033  - 68.091.144  5.404.033 ₫ - 68.091.144 ₫
  24. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Fendr - B Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Fendr - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    9.051.241,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  25. Nhẫn Redme Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Redme

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.245 crt - VS

    10.431.720,00 ₫
    5.353.205  - 74.350.072  5.353.205 ₫ - 74.350.072 ₫
  26. Bộ Nhẫn Cưới Lovebirds-Nhẫn B Đá Moissanite

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Lovebirds-Nhẫn B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.3 crt - VS

    13.133.737,00 ₫
    6.396.810  - 93.410.729  6.396.810 ₫ - 93.410.729 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn Siwenc Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Siwenc

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.216 crt - VS

    10.967.581,00 ₫
    5.799.305  - 80.379.183  5.799.305 ₫ - 80.379.183 ₫
    Mới

  29. Nhẫn Golben Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Golben

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.32 crt - VS

    12.152.315,00 ₫
    6.245.406  - 90.571.906  6.245.406 ₫ - 90.571.906 ₫
  30. Nhẫn Hrundl Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Hrundl

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.29 crt - VS

    11.726.490,00 ₫
    5.738.473  - 210.870.325  5.738.473 ₫ - 210.870.325 ₫
  31. Bộ Nhẫn Cưới Glowing Beauty-Nhẫn B Đá Moissanite

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Glowing Beauty-Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.585 crt - VS

    15.729.770,00 ₫
    6.677.988  - 125.556.995  6.677.988 ₫ - 125.556.995 ₫
  32. Nhẫn Botello Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Botello

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.27 crt - VS

    9.598.457,00 ₫
    4.972.532  - 72.673.813  4.972.532 ₫ - 72.673.813 ₫
  33. Nhẫn Lecta Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Lecta

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.39 crt - VS

    11.968.737,00 ₫
    6.062.910  - 81.257.865  6.062.910 ₫ - 81.257.865 ₫
  34. Nhẫn Arisu Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Arisu

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.716 crt - VS

    15.762.753,00 ₫
    6.934.833  - 567.520.875  6.934.833 ₫ - 567.520.875 ₫
  35. Nhẫn Liquidum Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    11.818.415,00 ₫
    6.287.582  - 74.660.990  6.287.582 ₫ - 74.660.990 ₫
  36. Nhẫn Orpha Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Orpha

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.643 crt - VS

    18.948.182,00 ₫
    9.032.317  - 131.721.292  9.032.317 ₫ - 131.721.292 ₫
  37. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Jofor - C Đá Moissanite

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Jofor - C

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.096 crt - VS

    9.276.725,00 ₫
    5.178.009  - 59.534.128  5.178.009 ₫ - 59.534.128 ₫
  38. Nhẫn Crownn Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Crownn

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.166 crt - VS

    10.425.230,00 ₫
    5.342.390  - 67.482.826  5.342.390 ₫ - 67.482.826 ₫
  39. Nhẫn Mastiquer Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Mastiquer

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.32 crt - VS

    11.540.212,00 ₫
    5.353.205  - 79.865.496  5.353.205 ₫ - 79.865.496 ₫
  40. Nhẫn Rosario Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Rosario

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    13.270.541,00 ₫
    6.396.809  - 81.920.262  6.396.809 ₫ - 81.920.262 ₫
  41. Nhẫn Famn Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Famn

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Đá Moissanite

    0.414 crt - VS

    14.726.720,00 ₫
    7.502.598  - 123.529.265  7.502.598 ₫ - 123.529.265 ₫
  42. Nhẫn Amelie Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    15.178.498,00 ₫
    7.778.369  - 97.398.593  7.778.369 ₫ - 97.398.593 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Kendra Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Kendra

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.784 crt - VS

    18.568.052,00 ₫
    11.193.065  - 163.759.417  11.193.065 ₫ - 163.759.417 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lorelye Ø6 mm Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Lorelye Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - VS

    12.647.351,00 ₫
    6.683.395  - 73.768.786  6.683.395 ₫ - 73.768.786 ₫
  45. Nhẫn Giftani Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Giftani

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.708 crt - VS

    25.106.261,00 ₫
    11.088.975  - 201.326.479  11.088.975 ₫ - 201.326.479 ₫
  46. Nhẫn Sorht Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Sorht

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.368 crt - VS

    21.868.924,00 ₫
    10.919.997  - 149.335.500  10.919.997 ₫ - 149.335.500 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn xếp chồng Anethes - B Đá Moissanite

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Anethes - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.384 crt - VS

    12.147.719,00 ₫
    6.103.464  - 94.776.062  6.103.464 ₫ - 94.776.062 ₫
  49. Nhẫn Melite Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Melite

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Kim Cương Nhân Tạo

    1.79 crt - VS

    57.314.442,00 ₫
    16.862.596  - 3.083.608.518  16.862.596 ₫ - 3.083.608.518 ₫
  50. Nhẫn Tanazia Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.15 crt - VS

    10.654.499,00 ₫
    5.434.314  - 195.473.100  5.434.314 ₫ - 195.473.100 ₫
  51. Nhẫn Harriet Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Harriet

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.28 crt - VS

    8.398.041,00 ₫
    4.150.626  - 64.752.148  4.150.626 ₫ - 64.752.148 ₫
  52. Nhẫn Annette Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Annette

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    12.911.767,00 ₫
    7.130.036  - 83.339.669  7.130.036 ₫ - 83.339.669 ₫
  53. Nhẫn xếp chồng Throk Đá Moissanite

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Throk

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.064 crt - VS

    10.124.857,00 ₫
    5.657.364  - 62.197.216  5.657.364 ₫ - 62.197.216 ₫
  54. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Abyth - SET Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Abyth - SET

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.404 crt - VS

    30.877.449,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    13.567.942  - 2.056.806.950  13.567.942 ₫ - 2.056.806.950 ₫
  55. Nhẫn Plann Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Plann

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.272 crt - VS

    14.371.462,00 ₫
    7.319.291  - 100.142.784  7.319.291 ₫ - 100.142.784 ₫
    Mới

  56. Nhẫn Bavegels - L Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Bavegels - L

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.78 crt - VS

    20.268.099,00 ₫
    9.197.779  - 168.139.307  9.197.779 ₫ - 168.139.307 ₫
  57. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Scump - B Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Scump - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    9.051.241,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  58. Nhẫn Pnengen Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Pnengen

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.208 crt - VS

    48.118.015,00 ₫
    18.546.963  - 354.541.705  18.546.963 ₫ - 354.541.705 ₫
    Mới

  59. Bộ Nhẫn Cưới Elegance-Nhẫn B Đá Moissanite

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Elegance-Nhẫn B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.42 crt - VS

    15.364.238,00 ₫
    7.343.083  - 113.498.763  7.343.083 ₫ - 113.498.763 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn Mindy Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.06 crt - VS

    13.214.576,00 ₫
    7.080.829  - 79.770.867  7.080.829 ₫ - 79.770.867 ₫
  62. Nhẫn Lorenz Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Lorenz

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.049 crt - VS

    10.070.784,00 ₫
    5.657.364  - 58.898.776  5.657.364 ₫ - 58.898.776 ₫
  63. Nhẫn Kalavros Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Kalavros

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.456 crt - VS

    15.190.935,00 ₫
    7.338.757  - 232.310.184  7.338.757 ₫ - 232.310.184 ₫
  64. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Gobs - A Đá Moissanite

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Gobs - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    12.733.868,00 ₫
    6.404.379  - 79.879.012  6.404.379 ₫ - 79.879.012 ₫
  65. Nhẫn Yldrost Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Yldrost

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.9 crt - VS

    14.069.195,00 ₫
    6.042.633  - 140.724.410  6.042.633 ₫ - 140.724.410 ₫
  66. Nhẫn Kinkade Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.195 crt - VS

    9.717.687,00 ₫
    5.198.556  - 67.469.306  5.198.556 ₫ - 67.469.306 ₫

You’ve viewed 60 of 6297 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng